Bài 3: 第三單元
ăn cơm 吃飯
phở , mì , bún 河粉 , 麵 , 米粉
uống nước 喝水
cà-phê , trà , nước trái cây 咖啡 , 茶 , 果汁
Bài 4: 第四單元
một 一
hai 二
ba 三
bốn 四
năm 五
sáu 六
bảy 七
tám 八
chín 九
mười 十
mười lăm 十五
hai mươi 二十
hai mươi mốt 二十一