越南语学习网
越南语房地产词汇 1
日期:2016-09-29 19:26  点击:2985
       房地产 địa ốc,bất động sản

备家具 có đồ gia dụng

变卖房屋 bán nhà

标准套房 căn hộ tiêu chuẩn

别墅区 khu biệt thự

朝北 hướng Bắc

朝东 hướng Đông

朝南 hướng Nam

朝西南 hướng tây nam

朝向 hướng

朝阳 hướng mặt trời

城市发展 phát triển đô thị

城市规划 quy hoạch đô thị


分享到:

顶部
04/04 23:07
首页 刷新 顶部