越南语学习网
越南语房地产词汇 4
日期:2016-09-29 19:38  点击:2599
       房地产经纪人 người môi giới bất động sản

产地产税 thuế bất động sản

房地产提存金 quỹ khấu hao nhà đất

房东 chủ nhà

房荒 thiếu nhà ở

房基 nền nhà

房客 khách thuê nhà

房契 địa khế,văn tư sở hữu nhà đất

房屋服务费用 chi phí dịch vụ nhà cửa

房屋净面积 diện tích thực của căn phòng

房屋纠纷 tranh chấp nhà cửa

房屋招租 nhà cho thuê

房屋装修 trang trí nhà cửa

房主 chủ nhà

房租 tiền thuê nhà


分享到:

顶部
04/04 06:19
首页 刷新 顶部