越南语学习网
中越对译:不一定
日期:2017-08-31 22:57  点击:1778
 Chạy trốn chưa chắc là trốn được;

逃避不一定躲得过 ;

Đối mặt chưa chắc là khó chịu;
面对不一定最难受 ;

Cô đơn chưa chắc là không vui vẻ;
孤单不一定不快乐 ;

Có được chưa chắc là lâu dài;
得到不一定能长久 ;


分享到:

顶部
10/30 02:35
首页 刷新 顶部