越南语学习网
越南语男士衣服词汇1
日期:2018-01-28 22:01  点击:1345
         1.男式短袖上衣 Áo cộc tay của nam

2.燕尾服Áo đuôi tôm

3.无尾服 Áo tuxedo 

4.西装  Âu phục, com lê

5.军礼服 Lễ phục quân đội

6.双排纽扣的西服Âu phục hai hàng khuy


分享到:

顶部
06/01 18:02
首页 刷新 顶部