越南语学习网
中越对译:旅行搭车常用例句9
日期:2018-05-27 22:04  点击:1379
 17、我把行李落在后备箱了。 

Tôi để hành lý vào trong cốp sau rồi. 

18 、您有出租车公司服务热线吗? 

Anh có đường dây nóng dịch vụ của công ty tắc-xi không ? 

19 、这个是网络约车的软件。 

Đây là phần mềm hẹn xe trên mạng. 

20 、现在是晚高峰,不好打车。 

Bây giờ là giờ tan tầm buổi chiều cao điểm, không dễ bắt xe tắc-xi. 


分享到:

顶部
10/29 21:25
首页 刷新 顶部