越南语学习网
越南语打电话常用例句4
日期:2018-07-29 16:40  点击:1297
 b :您留一个联系方式,等她回来,我让她给您打电话。 

Anh để lại số điện thoại, đợi chị ấy về tôi sẽ bảo chị ấy gọi điện thoại cho anh sau. 

a :我的电话是12345678 ,拜托了。 

Số điện thoại của tôi là 12345678, phiền anh nhé. 


分享到:

顶部
10/29 11:06
首页 刷新 顶部