越南语学习网
越南语打电话常用例句11
日期:2018-07-29 16:43  点击:694
 3 、这里是中国联通营业厅。 

Đây là cửa hàng giao dịch của China Unicom. 

4 、我想买一张100 元的手机充值卡。 

Tôi muốn mua một thẻ nạp tiền điện thoại di động loại 100 Nhân dân tệ. 


分享到:

顶部
10/29 09:26
首页 刷新 顶部