越南语学习网
越南语品尝美食常用例句10
日期:2018-07-29 17:51  点击:738
 19、我想预定明天的位子。 

Tôi muốn đặt chỗ trước vào ngày mai. 

20 、我想取消预订。 

Tôi muốn hủy đặt trước.


分享到:

顶部
10/29 02:55
首页 刷新 顶部