越南语学习网
越南语生病看病常用例句18
日期:2018-09-27 22:19  点击:1115
 a :家人有心  脏  病和高  血  压。

Người nhà có bệnh tim và cao huyết áp.

b :好  的,我给你开点药,您一会  下  楼  拿药  。

Vâng, tôi kê cho anh đơn thuốc, anh chốc nữa xuống lầu lấy thuốc.


分享到:

顶部
10/26 08:27
首页 刷新 顶部