越南语学习网
越南语遭遇意外以及突发事件常见词汇10
日期:2018-10-21 18:08  点击:2057
 17 、裂开nứt vỡ

18 、漏水rò rỉ nước

19 、故障hỏng hóc, vướng mắc

20 、维修sửa chữa


分享到:

顶部
10/06 07:25
首页 刷新 顶部