越南语学习网
越南语订机票与登机常用例句2
日期:2018-10-28 10:26  点击:1244
 a :我想  预定 明  天  下  午飞  北  京  的机票  。

Tôi muốn đặt mua vé máy bay đi Bắc Kinh chuyến buổi chiều ngày mai.

b :明  天 有  空  位,明  天 下  午两  点  的票最便宜。

Ngày mai có chỗ, vé 2 giờ chiều ngày mai rẻ nhất.


分享到:

顶部
10/25 14:20
首页 刷新 顶部