越南语学习网
越南语男生形容词3
日期:2019-12-29 22:50  点击:1294
 温柔dịu dàng

 慷慨khảng khái

 会倾听别人biết lắng nghe người khác
分享到:

顶部
10/01 08:35
首页 刷新 顶部