越南语学习网
中越对译:有的1
日期:2020-02-25 11:36  点击:421
 

有的话我没听懂。

Có lời nói tôi nghe không hiểu.

有的题我做不出来。

Có bài tôi làm không ra.


分享到:

顶部
01/20 13:16
首页 刷新 顶部