越南语学习网
越南语甜品词汇
日期:2020-06-30 22:08  点击:2673
 Kem 冰淇淋
Bánh pút đinh 布丁
Kẹo sôcôla 巧克力糖
Sữa chua 酸奶
Khoai tây chiên 炸薯条
Tráng miệng 甜点
Bánh quy 曲奇
Bánh mỳ kẹp 三明治

分享到:

顶部
01/17 09:35
首页 刷新 顶部