越南语学习网
越南语大学常用词汇(一)
日期:2021-01-31 08:04  点击:2027
 1. 读大学Học đại học

2. 打工,兼职Làm thêm

3. 做家教  Dạy gia sư

4. 作弊Quay cóp

5. 谈恋爱  Yêu đương

6. 应届生  Sinh viên sắp tốt nghiệp

7. 拍毕业照Chụp ảnh kỷyếu

8. 睡懒觉  Ngủnướng

9. 开夜车Thức suốt đêm

10. 课外活动  Hoạt động ngoại khóa

11. 旅行  Du lịch

12. 找对象Tìm người yêu

13. 去图书馆 Đi thưviện

14. 结交朋友Kết giao bạn bè

15. 参加志愿活动Tham gia hoạt động tình nguyện


分享到:

顶部
09/29 18:04
首页 刷新 顶部