越南语学习网
越南语大学常用词汇(二)
日期:2021-01-31 08:05  点击:1165
 16. 找工作Tìm việc làm

17. 实习Thực tập

18. 大一Sinh viên năm thứ1

19. 奖学金Học bổng

20. 课间休息  Nghỉgiữa giờ

22. 逃学,旷课  Trốn học

23. 开除  Đuổi học

24. 学费  Học phí

25. 本科论文  Luận văn cửnhân

26. 学习科目  Các môn học

27. 分数fēnshù:Điểm số

28. 必修课  Môn bắt buộc

29. 学年  Năm học

30. 学期  Học kì


分享到:

顶部
09/29 17:32
首页 刷新 顶部