越南语学习网
越南语大学常用词汇(四)
日期:2021-01-31 08:06  点击:1193
 46. 讲师  Giảng viên

47. 教授  Giáo sư

48. 授课  Giảng bài, lên lớp

49. 助教  Trợgiảng

50. 校长  Hiệu trưởng

51. 副校长Phó hiệu trưởng

52. 开学  Khai giảng

53. 上课  Lên lớp

54. 下课  Tan học

55. 掌握  Nắm chắc

56. 复习  Ôn tập

57. 考试  Thi

58. 补考  Thi lại

59. 未通过考试  Thi trượt

60. 测试Kiểm tra


分享到:

顶部
09/29 16:35
首页 刷新 顶部