越南语学习网
越南语烹饪词汇(三)
日期:2021-05-30 09:45  点击:1254
 倒  đổ, rót

盛  đựng, xơi

尝    nếm

捞  múc, vớt

熟  chín

生  sống

夹   gắp

打蛋  đập trứng

撒盐    rắc muối

去皮     bóc vỏ, bỏ vỏ

 


分享到:

顶部
09/29 07:41
首页 刷新 顶部