越南语学习网
越南语数学相关词汇(五)
日期:2021-06-27 10:17  点击:998
 整数 số nguyên

分数 phân số

分子 phân tử, tử số

分母mẫu số

比    tỉ lệ, tỉ số

正   dương

负   âm

十进制    hệ thập phân

二进制   hệ nhị phân

十六进制        hệ thập lục

权  trọng lượng

进位thêm con số


分享到:

顶部
09/25 22:32
首页 刷新 顶部