越南语学习网
越南语食物分类词汇:肉类 (Thịt)
日期:2025-03-21 11:11  点击:286
Thịt gà - 鸡肉
 
Thịt bò - 牛肉
 
Thịt lợn - 猪肉
 
Thịt cừu - 羊肉
 
Cá - 鱼
 
Tôm - 虾
 
Thịt xông khói - 培根
 
Giăm bông - 火腿
 
Xúc xích - 香肠
 
Lạp xưởng - 越南香肠 
分享到:

顶部
04/04 23:09
首页 刷新 顶部