越南语学习网
越南语人物分类词汇:性格与特征 (Tính cách và đặc điểm)
日期:2025-03-21 11:17  点击:252
Vui vẻ - 快乐的
 
Buồn - 悲伤的
 
Thông minh - 聪明的
 
Sáng tạo - 有创造力的
 
Hào phóng - 慷慨的
 
Ích kỷ - 自私的
 
Kiên nhẫn - 耐心的
 
Thiếu kiên nhẫn - 不耐烦的
 
Hướng ngoại - 外向的
 
Hướng nội - 内向的
 
Thân thiện - 友好的
 
Khó gần - 不友好的
 
Dũng cảm - 勇敢的
 
Nhút nhát - 胆小的
 
Ngăn nắp - 有条理的
 
Bừa bộn - 混乱的
 
Chân thành - 真诚的
 
Giả dối - 虚伪的
 
Chăm chỉ - 勤劳的
 
Lười biếng - 懒惰的 
分享到:

顶部
04/04 23:07
首页 刷新 顶部