越南语学习网
越南语 家 分类词汇:装饰与家居用品 (Đồ trang trí và dụng cụ gia đình)
日期:2025-03-21 11:21  点击:301
Tranh - 画作
 
Lọ hoa - 花瓶
 
Gối - 靠垫
 
Đèn bàn - 台灯
 
Đèn đứng - 落地灯
 
Đồng hồ treo tường - 挂钟
 
Khăn trải bàn - 桌布
 
Khăn tắm - 浴巾
 
Bộ ga giường - 床品套装
 
Khung ảnh - 相框
 
Đồ trang trí - 装饰品
 
Cây cảnh - 植物
 
Thùng rác - 垃圾桶
 
Thang - 梯子
 
Chìa khóa - 钥匙 
分享到:

顶部
04/03 12:09
首页 刷新 顶部
51La