越南语学习网
越南语外贸词汇23
日期:2014-05-24 21:02  点击:1632

近期交货 giao hàng vào thời gian gần ;giao hạn gần
远期交货 giao hàng về sau ;giao sau
定期交货 giao hàng định kỳ
交货时间 th
ời gian giao hàng
交货地点 đ
ịa điểm giao hàng
交货方式 ph
ương thức giao hàng
分享到:

顶部
10/14 21:11
首页 刷新 顶部