英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语成语600句《三十》 日期:2011-06-13 点击:9466

    581 Ướt như chuột lột 落汤鸡 582 Vá chằng vá đụp 鹑衣百结 583 Vải thưa che mắt thánh 自欺欺人 584 Vạn ......

  • 越南语成语600句《二十九》 日期:2011-06-13 点击:2919

    561 Treo đầu dê, bán thịt chó 挂羊头、卖狗肉 562 Trong cái rủi có cái may 祸中有福;塞翁失马 563 Trong nhà......

  • 越南语成语600句《二十八》 日期:2011-06-11 点击:2092

    541 Thua keo này, ta bày keo khác 一计不成、又生一记; 东山再起 542 Thua trời một vạn không bằng thua bạn mộ......

  • 越南语成语600句《二十七》 日期:2011-06-11 点击:1755

    521 Tham bát bỏ mâm 拣了芝麻、丢了丝瓜 522 Tham tiền phụ ngãi 见利忘义 523 Tham thì thâm 贪小便宜吃大亏 ...

  • 越南语成语600句《二十六》 日期:2011-06-10 点击:1894

    501 Tiền nào việc ấy 专款专用 502 Tiền nhân hậu quả 前因后果 503 Tiền thật mà phết (x) mo 真钱买假货 ...

  • 越南语成语600句《二十五》 日期:2011-06-10 点击:2549

    481 Rượu vào lời ra 酒入言出;酒后吐真言 482 Sách dép theo không kịp 望尘莫及 483 Sai con toán , bán con tr......

  • 越南语成语600句《二十四》 日期:2011-06-09 点击:1849

    461 Phải một cái, vái đến già 因噎(ye)废食噎 462 Phí phạm của Trời 暴残天物 463 Phòng người ngay, khôn......

  • 越南语成语600句《二十三》 日期:2011-06-09 点击:2085

    441 Ngưu tầm ngưu m tầm m 臭味相投 442 Ngưu tầm ngưu, m tầm m 物以类聚 443 Nhạt như nước ốc (ao bo); nh......

  • 越南语成语600句《二十二》 日期:2011-06-07 点击:1557

    421 Nước đến chân mới nhảy 江心补漏; 临渴掘井; 临陈磨枪 422 Nước đổ lá khoai; gió thoảng bên tai 风......

  • 越南语成语600句《二十一》 日期:2011-06-07 点击:1281

    401 Nói khoác không biết ngượng mồm 大言不惭 402 Nói một đàng, làm một nẻo 出尔反尔;说一套作一套 403 N......

  • 越南语成语600句《二十》 日期:2011-06-06 点击:1251

    381 Mở cờ trong bụng 心花怒放;眉飞色舞 382 Mở cửa sổ thấy núi 一针见血 383 Mũ ni che tai 置若罔闻 384 Mua d......

  • 越南语成语600句《十九》 日期:2011-06-06 点击:1247

    361 Mò kim đáy biển 海里捞针 362 Mong như mong mẹ về chợ 盼母市归 363 Mồ cha không khóc khóc nhầm tổ m......

  • 越南语成语600句《十八》 日期:2011-06-03 点击:1152

    341 Mặt mày hớn hở, mặt tươi như hoa 眉开眼笑;笑逐颜开 342 Mặt mày ủ dột 愁眉不展; 愁眉锁眼;愁眉苦脸 343 ......

  • 越南语成语600句《十七》 日期:2011-06-03 点击:1135

    321 Lòng tham không đáy 欲窿难填 322 Lông gà phao tỏi 鸡毛蒜皮 323 Lờ năng mó, vó năng kéo 324 Lời lẽ ......

  • 越南语成语600句《十六》 日期:2011-06-02 点击:1187

    301 Lạy ông tôi ở bụi này; chưa khảo đã xưng 不打自招; 此地无银三百两 302 Lắm mối tối nằm không 筑室......

  • 越南语成语600句《十五》 日期:2011-06-02 点击:1118

    281 Không chó bắt mèo ăn cứt ; bắt chó đi cày 赶鸭子上架 282 Không đội trời chung 不共戴天 283 Không p......

  • 越南语成语600句《十四》 日期:2011-05-31 点击:1261

    261 Hành động theo cảm tính 意气用事 262 Hạt gạo trên sàng 硕果仅存 263 Hay làm khéo tay 熟能生巧 264 Hậu......

  • 越南语成语600句《十三》 日期:2011-05-31 点击:1384

    241 Già néo đứt dây 物极必反 242 Giả ngây giả ngô 装疯卖傻; 装聋作痴 243 Già trái non hạt (già dái non ......

  • 越南语成语600句《十二》 日期:2011-05-31 点击:1293

    221 Ếch chết tại miệng 病从口入,祸从口出 222 Ếch nào mà chẳng thịt 肥的瘦的一锅煮 223 Gà nhà bôi mặt đ......

  • 越南语成语600句《十一》 日期:2011-05-31 点击:2661

    201 Đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy 物以类聚 202 Đo lọ nước mắm, đếm củ dưa hành ......

 «上一页   1   2   下一页»   共30条/2页 
栏目列表