英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语成语610 日期:2018-04-23 点击:1226

    扶摇直上Ln nhưdiều gặp gi料事如神Liệu sựnhưthần杞人忧天Lo b trắng răng...

  • 越南语成语609 日期:2018-04-23 点击:549

    歪门邪道Đường ngang ng tắt风烛残年Gầnđất xa trời...

  • 越南语成语608 日期:2018-04-23 点击:432

    急中生智Ci kh l ci khn得不偿失Được một mất mười...

  • 越南语成语607 日期:2018-04-23 点击:424

    起死回生Cải tửhon sinh改邪归正Cải t quy chnh...

  • 越南语成语606 日期:2018-04-23 点击:455

    一针见血Giđng chỗngứa做贼心虚C tật giật mnh...

  • 越南语成语605 日期:2018-04-23 点击:404

    半途而废Giữađườngđứt gnh手下留情Giơcaođnh khẽ...

  • 越南语成语604 日期:2018-04-23 点击:389

    苦尽甘来Khổtận cam lai合情合理Hợp tnh hợp l...

  • 越南语成语603 日期:2018-04-23 点击:462

    苦尽甘来Khổtận cam lai合情合理Hợp tnh hợp l...

  • 越南语成语602 日期:2018-04-23 点击:371

    摇旗呐喊Khua ching g m无风不起浪Khng c lửa lm sao c khi...

  • 越南语成语601 日期:2018-04-23 点击:390

    装模做样Lm bộlm tịch摇唇股舌Khua mi ma mp...

  • 越南语成语600句《三十》 日期:2011-06-13 点击:10792

    581 Ướt như chuột lột 落汤鸡 582 Vá chằng vá đụp 鹑衣百结 583 Vải thưa che mắt thánh 自欺欺人 584 Vạn ......

  • 越南语成语600句《二十九》 日期:2011-06-13 点击:3429

    561 Treo đầu dê, bán thịt chó 挂羊头、卖狗肉 562 Trong cái rủi có cái may 祸中有福;塞翁失马 563 Trong nhà......

  • 越南语成语600句《二十八》 日期:2011-06-11 点击:2460

    541 Thua keo này, ta bày keo khác 一计不成、又生一记; 东山再起 542 Thua trời một vạn không bằng thua bạn mộ......

  • 越南语成语600句《二十七》 日期:2011-06-11 点击:2137

    521 Tham bát bỏ mâm 拣了芝麻、丢了丝瓜 522 Tham tiền phụ ngãi 见利忘义 523 Tham thì thâm 贪小便宜吃大亏 ...

  • 越南语成语600句《二十六》 日期:2011-06-10 点击:2262

    501 Tiền nào việc ấy 专款专用 502 Tiền nhân hậu quả 前因后果 503 Tiền thật mà phết (x) mo 真钱买假货 ...

  • 越南语成语600句《二十五》 日期:2011-06-10 点击:3192

    481 Rượu vào lời ra 酒入言出;酒后吐真言 482 Sách dép theo không kịp 望尘莫及 483 Sai con toán , bán con tr......

  • 越南语成语600句《二十四》 日期:2011-06-09 点击:2266

    461 Phải một cái, vái đến già 因噎(ye)废食噎 462 Phí phạm của Trời 暴残天物 463 Phòng người ngay, khôn......

  • 越南语成语600句《二十三》 日期:2011-06-09 点击:2506

    441 Ngưu tầm ngưu m tầm m 臭味相投 442 Ngưu tầm ngưu, m tầm m 物以类聚 443 Nhạt như nước ốc (ao bo); nh......

  • 越南语成语600句《二十二》 日期:2011-06-07 点击:1894

    421 Nước đến chân mới nhảy 江心补漏; 临渴掘井; 临陈磨枪 422 Nước đổ lá khoai; gió thoảng bên tai 风......

  • 越南语成语600句《二十一》 日期:2011-06-07 点击:1642

    401 Nói khoác không biết ngượng mồm 大言不惭 402 Nói một đàng, làm một nẻo 出尔反尔;说一套作一套 403 N......

 «上一页   1   2   下一页»   共40条/2页 
栏目列表