英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语口语 » 越南语入门 » 正文

越南语日常用语1

时间:2013-11-25来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:1.chuyện trước đy ti qun rồi, đừng nhắc lại nữa以前的事我忘记了不要再说了2. anh ấy tự tm phiền phức khng l
(单词翻译:双击或拖选)
 1. chuyện trước đây tôi quên rồi, đừng nhắc lại nữa
以前的事我忘记了不要再说了


2. anh ấy tự tìm phiền phức không liên quan gì đến tôi
他自找麻烦不关我的事


3. việc của bản thân thì bản thân làm, đừng làm phiền người khác
自己的事自己做, 不要麻烦别的人


4. tôi có thể tự đi tự về, không cần bạn đưa đón
我可以自去自回,不用你接送

顶一下
(3)
60%
踩一下
(2)
40%

热门TAG: 越南语 入门 学习


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表