英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越对译:衣服 日期:2017-10-22 点击:655

    1.这件羊毛套衫你穿很合身。 Chiếc o len cổ chui ny rất hợp với bạn.2.她穿了件粉色衬衫C ấy đang mặc một ci o ......

  • 中越对译:春节祝词11 日期:2017-09-30 点击:1093

    39鹏程万里Bằng trnh vạn l40无往不利V vn bất lợi41飞黄腾达Phi hong đằng đạt 42大显身手Đại hiển thn thủ43勇......

  • 中越对译:春节祝词10 日期:2017-09-30 点击:366

    34普天同庆Phổ thin đồng khnh35笑逐颜开Tiếu trc nhan khai36喜笑颜开Hỉ tiếu nhan khai37欢歌笑语Hoan ca tiếu ngữ......

  • 中越对译:春节祝词9 日期:2017-09-30 点击:337

    31长寿百岁Sống lu trăm tuổi32一元复始Nhất nguyn phc thủy33万象更新Vạn tượng canh tn...

  • 中越对译:春节祝词8 日期:2017-09-30 点击:321

    28吉祥如意Ct tường như 29祝你早生贵子Chc bạn sớm sinh qu tử30恭喜发财Cung hỷ pht ti...

  • 中越对译:春节祝词7 日期:2017-09-30 点击:305

    24一本万利Một vốn bốn lời25马到成功M đo thnh cng26东成西就Thnh cng mọi mặt27十全十美Thập ton thập mỹ...

  • 中越对译:春节祝词6 日期:2017-09-30 点击:299

    20从心所欲Muốn g được nấy21心想事成Muốn sao được vậy22一路顺风Thuận buồm xui gi23大展宏图Sự nghiệp pht ......

  • 中越对译:春节祝词5 日期:2017-09-30 点击:367

    17吉祥如意Ct tường như 18生意发财Lm ăn pht ti19身壮力健Thn thể khỏe mạnh20从心所欲Muốn g được nấy...

  • 中越对译:春节祝词4 日期:2017-09-30 点击:411

    13祝你年年有余zChc bạn quanh năm dư thừa14一切顺利Mọi việc thuận lợi15万事如意Vạn sự như 16万事大吉Vạn s......

  • 中越对译:春节祝词3 日期:2017-09-30 点击:381

    9祝你学习进步,工作顺利Chc bạn học hnh tiến bộ, cng việc thuận lợi10祝你加一岁加有新成绩Chc bạn thm tuổi mớ......

  • 中越对译:春节祝词2 日期:2017-09-30 点击:328

    5过年好Chc bạn năm mới vui vẻ6祝你步步升官Chc bạn ngy cng thăng tiến7祝你升官发财Chc bạn thăng quang pht ti8......

  • 中越对译:春节祝词1 日期:2017-09-30 点击:435

    1恭祝新春Cung chc tn xun2新年快乐Chc mừng năm mới3祝你春节快乐Chc mừng tiết xun vui vẻ4祝你过年Chc bạn năm m......

  • 中越对译:饭馆4 日期:2017-09-30 点击:384

    10.你的单总共21万越盾Ha đơn của ng tổng cộng l 210000 đồng11.这是剩下的钱Đy l tiền thừa ạ12.谢谢,但是我们......

  • 中越对译:饭馆3 日期:2017-09-30 点击:397

    7.Xin lỗi, ti sẽ đổi lại đồ ăn cho ng对不起,我给你换一下8.Ông thử xem mn ny thế no你尝尝这个怎么样9.......

  • 中越对译:饭馆2 日期:2017-09-30 点击:370

    4.Đồ uống th sao ạ喝什么饮料5.Ông cn c yu cầu g nữa khng你还要别的吗6.Xin vui lng đợi 10 pht nữa ti s......

  • 中越对译:饭馆1 日期:2017-09-30 点击:528

    1.Thưa ng, giờ ng đ gọi mn chưa?先生,现在点菜吗?2.Mời dng tr trước请先用茶3.Cc mn ăn của chng ti đều ng......

  • 中越对译:爱成誓言 日期:2017-09-30 点击:389

    爱一但说出了口,就变成了一种誓言,一种承诺执子之手,与之偕老Yu một khi đ ni ra liền trở thnh lời thề, lời hứa......

  • 中越对译:爱是沉重的 日期:2017-09-30 点击:367

    喜欢是一种轻松而淡然的心态。但爱,却太沉重Thch l kiểu tm l thoải mi v khng chủ , yu ngược lại qu nặng lo...

  • 中越对译:爱是自私的 日期:2017-09-30 点击:357

    因为喜欢是宽容的;而爱,则是自私的V thch l khoan dung m yu l ch kỷ...

  • 中越对译:喜欢很容易 日期:2017-09-30 点击:364

    喜欢很容易转变为爱,但爱过之后却很难再说喜欢Thch rất dễ chuyển thnh yu cn sau khi đ yu một thời gian rất kh đ......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   38   39   下一页»   共767条/39页 
栏目列表