英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 生日歌中越对译 日期:2018-02-27 点击:849

    祝你生日快乐祝你生日快乐祝你幸福 祝你健康祝你前途光明祝你生日快乐祝你生日快乐祝你幸福 祝你健康有个温暖家庭Chc bạn si......

  • 越南语道歉例句5 日期:2018-02-27 点击:796

    9.不用客气 Khng cn khch so10.没事儿 Khng việc g....

  • 越南语道歉例句4 日期:2018-02-27 点击:492

    7.我为刚才说的话向您道歉Ti xin lỗi ngi v những g ti vừa ni lc ny.8.没关系Khng sao....

  • 越南语道歉例句3 日期:2018-02-27 点击:436

    5.如果有什么做得不周的地方,请您原谅 Nếu chỗ no chưa chu đo, mong anh bỏ qua cho.6.都是我不好,害你误了车 Đều ......

  • 越南语道歉例句2 日期:2018-02-27 点击:492

    3.非常抱歉,我来晚了 Rất xin lỗi, ti đ đến muộn4.给您添了那么多麻烦,真过意不去Gy cho ngi nhiều phiền phức n......

  • 越南语道歉例句1 日期:2018-02-27 点击:637

    1.对不起!请原谅!Xin lỗi, xin thứ lỗi2.真对不起,让您久等了Thnh thật xin lỗi v để bạn chờ lu...

  • 越南语未来计划情景对话5 日期:2018-02-27 点击:557

    9. 我 看 上 海 不 错. 在 上 海 开 吧.Ti thấy Thượng Hải tốt lắm. Mở tại Thượng Hải đi.10. 不, 我 想 在 重......

  • 越南语未来计划情景对话4 日期:2018-02-27 点击:417

    7.开 工 厂. 真 想 不 到.Mở nh my! Thật khng tưởng tượng nổi.8. 可 是 地 方 还 沒 有 定 好 呢.Nhưng địa đi......

  • 越南语未来计划情景对话3 日期:2018-02-27 点击:404

    5. 你 想 买 什 么?Anh định mua g?6. 我 不 是 去 买 东 西, 我 去 开 工 厂.Ti khng đi mua hng, ti đi thnh lập nh m......

  • 越南语未来计划情景对话2 日期:2018-02-27 点击:401

    3. 真 的 吗? 去 做 生 意 吗?Thật sao? Đi Trung Quốc lm ăn ?4. 是. 我 觉 得 做 买 卖 很 有 意 思.Vng. Ti cảm thấ......

  • 越南语未来计划情景对话1 日期:2018-02-27 点击:401

    1. 你 打 算 做 什 么?Anh đang dự tnh lm g thế?2. 我 打 算 明 年 到 中 国 去.Ti dự tnh sang năm đi Trung Quốc....

  • 越南语交际情景对话8 日期:2018-02-26 点击:492

    我该怎样才能提高汉语口语水平? Ti phải lm sao mới c thể nng cao trnh độ khẩu ngữ tiếng Hn....

  • 越南语交际情景对话7 日期:2018-02-26 点击:365

    你能用英文写文章吗? Bạn c thể viết văn bằng tiếng Anh khng?你的发音很好。Pht m của bạn rất tốt...

  • 越南语交际情景对话6 日期:2018-02-26 点击:405

    我表达起来有点困难。Ti diễn đạt hơi kh khăn我常把u和搞混。Ti thường đọc nhầm u thnh...

  • 越南语交际情景对话5 日期:2018-02-26 点击:377

    他带点广东口音。Giọng anh ấy gần giống người Quảng Đng他口音很重。 Giọng ni của anh ấy rất nặng...

  • 越南语交际情景对话4 日期:2018-02-26 点击:333

    你的母语是法语吗? Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Php ?我的母语是英语。Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Anh ?...

  • 越南语交际情景对话3 日期:2018-02-26 点击:386

    你的英语很好。 Tiếng Anh của bạn rất giỏi你的日语讲的很好。Bạn ni tiếng Nhật rất giỏi...

  • 越南语交际情景对话2 日期:2018-02-26 点击:414

    你学汉语多久了?Bạnhọc tiếng Trungbao lu rồi?他讲西班牙语很流利。 Anh ấy ni tiếng Ty Ban Nha rất lưu lot...

  • 越南语交际情景对话1 日期:2018-02-26 点击:631

    1.你会说英语吗? Bạn c biết ni tiếng Anh khng?会讲一点。Biết ni một cht...

  • 越南语甜言蜜语6 日期:2018-02-26 点击:587

    11.我一生都会爱你的。Anh sẽ yu em trọn đời12.你是这个世界上独一无二的人。Em l người đặc biệt duy nhất trn t......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   101   102   下一页»   共2023条/102页 
栏目列表