英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:常用口语999句(66) 日期:2022-07-31 点击:332

    611. Vấn đềny chưa ai giải quyết qua. 没有人曾解决过这个问题。612. Trường chng ti c diện tch khoảng 100 m2.......

  • 中越双语:常用口语999句(65) 日期:2022-07-31 点击:370

    601. Ti cảm ơn v sựgip đỡđng lc của John. 我感谢约翰的及时帮助。602. Ti mua n ngay ngy pht hnh. 它发行的当天我......

  • 中越双语:常用口语999句(64) 日期:2022-07-31 点击:425

    591. Bạn phải c chủkiến của mnh. 你必须有自己的主见。592. Bạn sẽquen với cng việc ny nhanh thi. 你很快就会习......

  • 中越双语:常用口语999句(63) 日期:2022-07-31 点击:413

    581. Chng ti nghỉmột cht đểđi ăn trưa. 让我们休息一会儿,去吃午饭。582. Linda ni chuyện cứnhư mnh l sếp. ......

  • 中越双语:常用口语999句(62) 日期:2022-07-31 点击:343

    571. Anhấy đềnghịbạn rời khỏi đy ngay lập tức. 他建议你立刻离开这儿。572. Anhấy kết hn với một người ......

  • 中越双语:常用口语999句(61) 日期:2022-07-31 点击:364

    561. Chng ti thường gọi biệt danh của anhấy. 我们经常叫他的绰号。562. Tối mai bạn rảnh khng? 你明晚有空吗?56......

  • 中越双语:常用口语999句(61) 日期:2022-07-31 点击:386

    551. Ti muốn xem chiếc o len. 我想看看毛衣。552. Nguồn gốc của n cho đến giờvẫn l một b mật. 它的起源至今......

  • 中越双语:常用口语999句(60) 日期:2022-07-31 点击:395

    541. Hm qua anhấy mời ti ăn tối. 他昨天请我吃晚饭了。542. N ging cho kẻtấn cng một bạt tay. 他打了那个攻击者......

  • 中越双语:常用口语999句(59) 日期:2022-07-31 点击:473

    531. Bạn c thểđến chỗti đn ti khng? 你能到我的住处来接我吗?532. Bạn c thểchọn ci g m bạn thch. 你可以喜欢什......

  • 中越双语:常用口语999句(58) 日期:2022-07-31 点击:438

    521. Biển trong vắt dưới nh mặt trời. 阳光下,大海波光粼粼。522. Gio vin kiểm tra chng ti bằng tiếng Anh. 老......

  • 中越双语:常用口语999句(57) 日期:2022-07-31 点击:356

    511. Đy l b mật giữa ti v bạn. 这是你我之间的秘密。512. Bạn gip ti thật tốt qu. 你帮助我真是太好了。513. Chng ......

  • 中越双语:常用口语999句(56) 日期:2022-07-31 点击:342

    501. Tốt nhất bạn hy suy nghĩ kỹtrước khi hnh động. 你最好三思而后行。502. Ti nghĩ bạn biết ti đang ni g......

  • 中越双语:常用口语999句(55) 日期:2022-07-31 点击:400

    491. Ti lm mất cha kho cửa gần đu đy. 我在这附近掉了门钥匙。492. Khng phải ti đang đon m biết thật sự. 我......

  • 中越双语:常用口语999句(54) 日期:2022-07-31 点击:349

    481. N tựđắp chăn cho mnh. 他给自己盖上一条被。482. N cảm thấy ti giảng bi rất th vị. 他觉得我讲课有趣。483.......

  • 中越双语:常用口语999句(53) 日期:2022-07-31 点击:398

    471. Chất lượng chiếc o len ny rất tốt. 这件毛衣质地很好。472. Gio vin hơi giận. 老师有点生气了。473. Nghĩ k......

  • 中越双语:常用口语999句(52) 日期:2022-07-31 点击:367

    461. Việc ny khng đơn giản như bạn nghĩ đu. 这事没有你想象的那么简单。462. Khng nn nổi cu. 不要发脾气。463. ......

  • 中越双语:常用口语999句(51) 日期:2022-07-31 点击:319

    451. Quay lại điểm xuất pht. 直接回到起始位置。452. N lm việc lan man khng mục tiu. 他做事都漫无目标。453. N lu......

  • 中越双语:常用口语999句(50) 日期:2022-07-31 点击:354

    441. Họđổlỗi cho anhấy. 他们把过失归咎于他。442. Chiếc xe ny vẫn cn tốt. 这车性能很好。443. Việc ny rất dễ......

  • 中越双语:常用口语999句(49) 日期:2022-07-31 点击:340

    431. Ti bắt đầu pht ph rồi. 我开始发胖了。432. Ti vừa đọc xong quyển sch ny. 我刚刚读完这本书。433. Hm qua ti......

  • 中越双语:常用口语999句(48) 日期:2022-07-31 点击:384

    421. Bạn sắp tổ chức tiệc phải khng? 你要举行聚会吗?422. Lẽ no bạn khng lo lắng sao? 难道你不担心吗?423. Hy ......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表