英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:常用口语999句(47) 日期:2022-07-31 点击:419

    411. Chng ta ra ngoi đi dạo, được khng? 咱们出去走走,好吗?412. Cho ti kiểm tra ho đơn một cht. 请让我核对一......

  • 中越双语:常用口语999句(46) 日期:2022-07-31 点击:383

    401. Anh ấy khng uống rượu cũng khng ht thuốc 他既不抽烟也不喝酒。402. N thc ngựa chạy ln đồi. 他策马跑上小......

  • 中越双语:常用口语999句(45) 日期:2022-07-31 点击:357

    391. Cy bt ny viết khng ngon. 这钢笔不好写。392. Bạn muốn uống tr khng? 你想喝杯茶吗?393. Hm nay bạn đẹp qu. ......

  • 中越双语:常用口语999句(44) 日期:2022-07-31 点击:365

    381. Em trai ti đang tm việc lm. 我弟弟正在找工作。382. Nancy sang năm sẽ về hưu. 南希明年就退休了。383. Bạn k......

  • 中越双语:常用口语999句(43) 日期:2022-07-31 点击:373

    371. Anh ta bắn chết con sư tử. 他用枪把狮子打死了。372. Ti nghĩ bạn khng đng rồi. 我认为你是不对的。373. Ti ......

  • 中越双语:常用口语999句(42) 日期:2022-07-31 点击:387

    361. Con số đng rồi. 数目看起来是对的。362. Cc v sao qu xa. 星星太遥远了。363. Cả thế giới ny đều biết. 全世......

  • 中越双语:常用口语999句(41) 日期:2022-07-31 点击:360

    351. Ti đang trng Sally. 我在照顾萨莉。352. Ti ước g mnh đang sống ở New York. 我希望住在纽约。353. Rất vui kh......

  • 中越双语:常用口语999句(40) 日期:2022-07-31 点击:374

    341. Đừng để ti phải đợi qu lu nh. 不要让我等得太久。342. Anh ấy c tr nhớ lạ thường. 他有惊人的记忆力。34......

  • 中越双语:常用口语999句(39) 日期:2022-07-31 点击:393

    331. Bạn muốn gặp nhau ở đu? 你想在哪儿见面?332. Bạn c thể đạt được những g bạn muốn. 你能得到你想要的......

  • 中越双语:常用口语999句(38) 日期:2022-07-31 点击:349

    321. C ấy mệt đuối rồi. 她累垮了。322. Xin cho xem v của bạn. 请出示你的票。323. Cảm ơn kiến nghị của bạ......

  • 中越双语:常用口语999句(37) 日期:2022-07-31 点击:324

    311. Cuối cng cũng tm được bạn. 我终于找到你了。312. Ti c một thứ bất ngờ cho bạn. 我有一个意想不到的东西......

  • 中越双语:常用口语999句(36) 日期:2022-07-31 点击:392

    301. Bạn c tham gia thi đấu khng? 你参加比赛了吗?302. Cc bạn c chấp nhận thẻ tn dụng khng? 你们收信用卡吗?303......

  • 中越双语:常用口语999句(35) 日期:2022-07-31 点击:453

    291. Chng ti vừa hay ln kịp my bay. 我们刚好赶上了飞机。292. Tối nay chng ta lm g hả? 我们今天晚上去干点儿什么呢?......

  • 中越双语:常用口语999句(34) 日期:2022-07-31 点击:352

    281. Chng ta đừng lng ph thời gian. 咱们别浪费时间了。282. Ti c thể hỏi vi cu khng? 我可以问几个问题吗?283. Tiề......

  • 中越双语:常用口语999句(33) 日期:2022-07-31 点击:358

    271. Ti c quyền được biết. 我有权知道。272. Ti nghe c người đang cười. 我听见有人在笑。273. Ti nghĩ bạn n......

  • 中越双语:常用口语999句(32) 日期:2022-07-31 点击:366

    261. Ma đng l ma lạnh gi. 冬天是一个寒冷的季节。262. Bạn c thể gọi cho ti bất cứ lc no. 你可以随时打电话给我。......

  • 中越双语:常用口语999句(31) 日期:2022-07-31 点击:429

    251. Ti thức dậy lc 6 giờ.我六点起床。252. Ti gặp đng sếp. 我见到了老板本人。253. Ti nợ bạn bữa tối. 我欠你......

  • 中越双语:常用口语999句(30) 日期:2022-07-31 点击:364

    241. Bạn thch ci no?你要选哪个?242. C ta c thch kem khng?她喜欢吃冰淇淋吗?243. Ai đến trước được phục vụ tr......

  • 中越双语:常用口语999句(29) 日期:2022-07-31 点击:324

    231. Gần đy thi. 就在附近。232. Chỉ giải tr một cht thi. 只是为了消遣一下。233. Ci g đ qua th cho qua. 过去......

  • 中越双语:常用口语999句(28) 日期:2022-07-31 点击:407

    221. Bạn bị lm sao đấy你哪里不对劲?222. Bạn l đồ nht gan. 你是个胆小鬼。223. Thời tiết đẹp qu, đng khng?......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表