411. Chng ta ra ngoi đi dạo, được khng? 咱们出去走走,好吗?412. Cho ti kiểm tra ho đơn một cht. 请让我核对一......
401. Anh ấy khng uống rượu cũng khng ht thuốc 他既不抽烟也不喝酒。402. N thc ngựa chạy ln đồi. 他策马跑上小......
391. Cy bt ny viết khng ngon. 这钢笔不好写。392. Bạn muốn uống tr khng? 你想喝杯茶吗?393. Hm nay bạn đẹp qu. ......
381. Em trai ti đang tm việc lm. 我弟弟正在找工作。382. Nancy sang năm sẽ về hưu. 南希明年就退休了。383. Bạn k......
371. Anh ta bắn chết con sư tử. 他用枪把狮子打死了。372. Ti nghĩ bạn khng đng rồi. 我认为你是不对的。373. Ti ......
361. Con số đng rồi. 数目看起来是对的。362. Cc v sao qu xa. 星星太遥远了。363. Cả thế giới ny đều biết. 全世......
351. Ti đang trng Sally. 我在照顾萨莉。352. Ti ước g mnh đang sống ở New York. 我希望住在纽约。353. Rất vui kh......
341. Đừng để ti phải đợi qu lu nh. 不要让我等得太久。342. Anh ấy c tr nhớ lạ thường. 他有惊人的记忆力。34......
331. Bạn muốn gặp nhau ở đu? 你想在哪儿见面?332. Bạn c thể đạt được những g bạn muốn. 你能得到你想要的......
321. C ấy mệt đuối rồi. 她累垮了。322. Xin cho xem v của bạn. 请出示你的票。323. Cảm ơn kiến nghị của bạ......
311. Cuối cng cũng tm được bạn. 我终于找到你了。312. Ti c một thứ bất ngờ cho bạn. 我有一个意想不到的东西......
301. Bạn c tham gia thi đấu khng? 你参加比赛了吗?302. Cc bạn c chấp nhận thẻ tn dụng khng? 你们收信用卡吗?303......
291. Chng ti vừa hay ln kịp my bay. 我们刚好赶上了飞机。292. Tối nay chng ta lm g hả? 我们今天晚上去干点儿什么呢?......
281. Chng ta đừng lng ph thời gian. 咱们别浪费时间了。282. Ti c thể hỏi vi cu khng? 我可以问几个问题吗?283. Tiề......
271. Ti c quyền được biết. 我有权知道。272. Ti nghe c người đang cười. 我听见有人在笑。273. Ti nghĩ bạn n......
261. Ma đng l ma lạnh gi. 冬天是一个寒冷的季节。262. Bạn c thể gọi cho ti bất cứ lc no. 你可以随时打电话给我。......
251. Ti thức dậy lc 6 giờ.我六点起床。252. Ti gặp đng sếp. 我见到了老板本人。253. Ti nợ bạn bữa tối. 我欠你......
241. Bạn thch ci no?你要选哪个?242. C ta c thch kem khng?她喜欢吃冰淇淋吗?243. Ai đến trước được phục vụ tr......
231. Gần đy thi. 就在附近。232. Chỉ giải tr một cht thi. 只是为了消遣一下。233. Ci g đ qua th cho qua. 过去......
221. Bạn bị lm sao đấy你哪里不对劲?222. Bạn l đồ nht gan. 你是个胆小鬼。223. Thời tiết đẹp qu, đng khng?......