英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语观光游览常用例句1 日期:2018-09-26 点击:794

    1、门票多少钱?Vé vào cửa bao nhiu tìn ?2、票价三十五元。Giá vé 35 Nhn dn ṭ....

  • 越南语问路常用例句19 日期:2018-09-25 点击:735

    a:需要预定吗?Có c̀n đặt trước khng ?b:直接去就行。Trực típ đ́n là được....

  • 越南语问路常用例句18 日期:2018-09-25 点击:755

    a:知道。Bít chứ.b:那家餐厅在朝阳公园的附近,具体地址我发你手机。Nhà hàng ́y ở g̀n cng vin Trìu Dương, đ......

  • 越南语问路常用例句17 日期:2018-09-25 点击:658

    a:对,我记得是广东菜。Vng, ti nhớ là món ăn Quảng Đng.b:朝阳公园你知道怎么去吗?Anh có bít đi cng vin Tri......

  • 越南语问路常用例句16 日期:2018-09-25 点击:729

    a:之前你推荐的那家餐厅能告诉我怎么去吗?Có th̉ nói cho ti bít đi như th́ nào đ́n nhà hàng mà anh trư......

  • 越南语问路常用例句15 日期:2018-09-25 点击:840

    a:如果我想去找你应该做什么车?Ńu ti mún tìm anh nn ng̀i xe nào ?b:地铁一号线八宝山站D口出来,向西走一百米就......

  • 越南语问路常用例句14 日期:2018-09-25 点击:781

    a:你最近在哪上班?Anh g̀n đy làm vịc ở đu ?b:我在中国国际广播电台上班。Ti làm vịc tại Đài phát thanh ......

  • 越南语问路常用例句13 日期:2018-09-25 点击:713

    a:是东单站下车吗?Đ́n b́n Đng Đơn xúng xe phải khng ?b:对,往回坐两站就到东单了。Phải, đi ngược lại h......

  • 越南语问路常用例句12 日期:2018-09-25 点击:759

    a:不好意思,我坐错车了,这里怎么去东单?Xin l̃i, ti ng̀i sai xe r̀i, ở đy đi như th́ nào đ́n Đng Đơn ?......

  • 越南语问路常用例句11 日期:2018-09-25 点击:763

    a:请问这附近有超市吗?Xin hỏi xung quanh đy có siu thị khng ?b:沿着这条路直走,第二个路口左转就到了。Đi thẳng......

  • 越南语问路常用例句10 日期:2018-09-25 点击:862

    19、这是北京南站东口。Đy là cửa phía đng ga Bắc Kinh Nam.20、请带我到东直门南小街。xin đưa ti đ́n đường ......

  • 越南语问路常用例句9 日期:2018-09-25 点击:678

    17、向北一百米即可。Hướng v̀ phía bắc 100 mét là đ́n.18、北京西站北广场在哪里?Quảng trường Bắc ga Bắc ......

  • 越南语问路常用例句8 日期:2018-09-25 点击:694

    15、我站在雕像前面。Ti đứng phía trước bức tượng.16、我坐在家门口的屋檐下。Ti ng̀i dưới mái hin trước c......

  • 越南语问路常用例句7 日期:2018-09-25 点击:682

    13、我住的公寓在书店旁边。Chung cư ti ở bn cạnh hịu sách.14、在第四个路口右转第一家。Đ̀u đường thứ 4 rẽ ......

  • 越南语问路常用例句6 日期:2018-09-25 点击:748

    11、坐电梯下二楼。Đáp thang máy xúng t̀ng hai.12、从此楼梯上三楼。Từ c̀u thang này ln t̀ng ba....

  • 越南语问路常用例句5 日期:2018-09-25 点击:651

    9、在书报亭后边。Ở phía sau qùy bán sách báo.10、在超市门前。Ở trước cửa siu thị....

  • 越南语问路常用例句4 日期:2018-09-25 点击:673

    7、那家店在马路对面。Cửa hàng ́y ở đ́i dịn bn kia đường.8、走到前面你就能看到Đi đ́n phía trước anh c......

  • 越南语问路常用例句3 日期:2018-09-25 点击:663

    5、请问是在这里坐车吗?Xin hỏi có phải ở đy đợi xe khng ?6、我在找丁字路口。Ti đang tìm ngã ba đường....

  • 越南语问路常用例句2 日期:2018-09-25 点击:923

    3、一直走就到了。Cứ đi thẳng là đ́n.4、前面路口左转。Đ́n đ̀u đường phía trước rẽ trái....

  • 越南语问路常用例句1 日期:2018-09-25 点击:852

    1、请问北京天安门怎么去?Xin hỏi đi đ́n Thin An Mn Bắc Kinh như th́ nào ?2、这附近有银行吗?Xung quanh đy c......

 «上一页   1   2   …   14   15   16   17   18   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表