英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语购物常用例句13 日期:2018-08-30 点击:1588

    a:请给我看一下这个相机。Xin cho ti xem chíc máy ảnh này ṃt lát.b:这是我们店的最新款。Đy là m̃u mới nh́......

  • 越南语购物常用例句12 日期:2018-08-30 点击:1096

    a:不好意思,这条裙子太紧了,有大一号吗?xin l̃i, chíc váy này cḥt quá, có chíc to hơn ṃt ś khng ?b:......

  • 越南语购物常用例句11 日期:2018-08-30 点击:902

    a:欢迎光临本店,请问有什么想买的?Hoan nghnh vào thăm cửa hàng, xin hỏi quý khách mún mua gì ?b:随便逛逛。......

  • 越南语购物常用例句10 日期:2018-08-30 点击:1057

    19、我很喜欢这个牌子的东西。Ti ŕt thích hàng của nhãn hịu này.20、这家店的东西很便宜。Hàng hóa của cửa h......

  • 越南语购物常用例句9 日期:2018-08-30 点击:869

    17、现在正在举行周年庆活动。Hịn nay đang tín hành hoạt đ̣ng chúc mừng hàng năm.18、这家店全场五折。Cửa ......

  • 越南语购物常用例句8 日期:2018-08-30 点击:807

    15、有大号的吗?Có ś to khng ?16、请问婴儿用品在几层?Xin hỏi đ̀ trẻ sơ sinh ở t̀ng ḿy ?...

  • 越南语购物常用例句7 日期:2018-08-30 点击:816

    13、试衣间在哪里?Phòng mặc thử qùn áo ở đu ?14、不合适可以退货吗?Khng vừa có th̉ trả lại khng ?...

  • 越南语购物常用例句6 日期:2018-08-30 点击:812

    11、我穿着太紧了。Ti mặc cḥt quá.12、这件衣服的颜色真漂亮。Màu sắc chíc áo này ŕt đẹp....

  • 越南语购物常用例句5 日期:2018-08-30 点击:771

    9、前面右转有收银台。Phía trước rẽ bn phải có qùy thu tìn.10、款式不太喜欢。Kỉu dáng khng thích lắm....

  • 越南语购物常用例句4 日期:2018-08-30 点击:689

    7、这个衣服是什么面料?Chíc áo này là ch́t lịu gì ?8、羊毛衫只能干洗。Áo sơ mi lng cừu chỉ có th̉ giặ......

  • 越南语购物常用例句3 日期:2018-08-30 点击:808

    5、能试穿吗?Có th̉ mặc thử khng ?6、能给我看一下橱窗里那条围巾吗?Có th̉ cho ti xem chíc khăn quàng trong ......

  • 越南语购物常用例句2 日期:2018-08-30 点击:835

    3、最近有什么优惠活动吗?G̀n đy có hoạt đ̣ng khuýn mại gì khng ?4、可以在哪里兑换赠品?Ở đu có th̉ đ̉......

  • 越南语购物常用例句1 日期:2018-08-30 点击:1092

    1、这附近有超市吗?Xung quanh đy có siu thị khng ?2、商场什么时候开始营业?Cửa hàng bao giờ mới bắt đ̀u mở......

  • 越南语品尝美食常用例句20 日期:2018-07-29 点击:1094

    a:好的,顺便给我开一张发票。Vng, tịn th̉ vít cho ti ṃt tờ hóa đơn.b:没问题。Khng v́n đ̀ gì....

  • 越南语品尝美食常用例句19 日期:2018-07-29 点击:842

    a:可以用微信或者支付宝吗?Có th̉ thanh toán bằng wechat hay Alipay được khng ?b:可以,请您到前台支付。Đượ......

  • 越南语品尝美食常用例句18 日期:2018-07-29 点击:792

    a:您好,我想结账。Chào anh, ti mún thanh toán.b:让您久等了,一共是218元。Đ̉ anh phải đợi, t̉ng c̣ng là ......

  • 越南语品尝美食常用例句17 日期:2018-07-29 点击:828

    a:是的Đúng ṿy.b:好的,李先生,今晚七点的位子已预订,期待您的光临。Vng, ng Lý, đã đặt xong ch̃ cho 7 giờ ......

  • 越南语品尝美食常用例句16 日期:2018-07-29 点击:812

    a:我姓李。Ti họ Lý.b:预留电话就用您打过来的手机号对吗?Ś địn thoại đặt trước là dùng ś địn thoạ......

  • 越南语品尝美食常用例句15 日期:2018-07-29 点击:668

    a:晚上七点,六个人。7 giờ t́i, 6 người.b:请问您怎么称呼?Xin ng cho bít quý danh ?...

  • 越南语品尝美食常用例句14 日期:2018-07-29 点击:782

    a:我想预约今天的晚餐。Ti mún đặt trước bữa t́i nay.b:好的,请问您几点到?几个人?Vng, xin hỏi ng ḿy giờ ......

 «上一页   1   2   …   15   16   17   18   19   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表