英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语口语 » 越南语常用口语 » 正文

越南语礼貌用语

时间:2011-04-21来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:Mời 請 Cảm ơn 謝謝! Xin lỗi 對不起 Xin hỏi 請問 Anh đi nh 請慢走 Mời dng 請慢用 C chuyện g khng? 有事嗎? Khng thnh vấn đề! 沒有問題! Xin đợi một cht 請稍後 Lm phiền một cht 打擾一下! Đừ
(单词翻译:双击或拖选)

Mời 請
Cảm ơn 謝謝!
Xin lỗi 對不起
Xin hỏi 請問
Anh đi nhé 請慢走
Mời dùng 請慢用
Có chuyện gì không? 有事嗎?
Không thành vấn đề! 沒有問題!
Xin đợi một chút 請稍後
Làm phiền một chút 打擾一下!
Đừng khách sáo 不客氣!
Không sao ! 沒關係!
Cảm phiền anh nha 麻煩你了
Nhờ anh nha 拜託你了
Hoan nghênh 歡迎光臨!
Cho qua 借過
Xin giúp giúm 請幫幫忙
Đây là vinh hạnh của tôi 這是我的榮幸
Cạn chén (cạn ly) 乾杯!

 

顶一下
(6)
75%
踩一下
(2)
25%

热门TAG: 越南语 礼貌用语


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表