英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语打电话常用例句9 日期:2018-07-29 点击:674

    a:对不起,市场部没有刘总,您再确认下吧。Xin l̃i, Phòng Thị trường khng có Trưởng phòng Lưu, anh xác nḥn......

  • 越南语打电话常用例句8 日期:2018-07-29 点击:741

    a:您好,这里是ABC公司,请问有什么可以帮您?Chào anh, đy là cng ty ABC, xin hỏi anh c̀n giúp gì khng ?b:麻烦......

  • 越南语打电话常用例句7 日期:2018-07-29 点击:705

    a:下午6点。6 giờ chìu.b:哦,我想起来了,那时候我的手机没电了。À ti nhớ ra r̀i, lúc ́y địn thoại của ti......

  • 越南语打电话常用例句6 日期:2018-07-29 点击:678

    a:昨天我打过去,电话那边告诉我您拨打的电话已关机。Hm qua ti gọi, địn thoại bn anh báo là đã tắt máy.b:大......

  • 越南语打电话常用例句5 日期:2018-07-29 点击:748

    a:小李,你昨天的手机怎么一直打不通?Tỉu Lý, hm qua sao địn thoại của anh gọi mãi khng được ?b:不可能啊......

  • 越南语打电话常用例句4 日期:2018-07-29 点击:1167

    b:您留一个联系方式,等她回来,我让她给您打电话。Anh đ̉ lại ś địn thoại, đợi chị ́y v̀ ti sẽ bảo chị......

  • 越南语打电话常用例句3 日期:2018-07-29 点击:707

    b:很抱歉,张女士现在外出了。Xin l̃i, chị Trương hịn nay đi ra ngoài r̀i.a:请问她几点回来?Xin hỏi chị ́......

  • 越南语打电话常用例句2 日期:2018-07-29 点击:716

    a:我是来自中国的小王。Ti là Tỉu Vương đ́n từ Trung Qúc.b:王先生请稍等。Xin anh Vương đợi chút....

  • 越南语打电话常用例句1 日期:2018-07-29 点击:901

    a:喂,您好,请问张女士在家吗?Al, chào anh, xin hỏi chị Trương có nhà khng ?b:请问您是哪位?Xin hỏi anh là a......

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句10 日期:2018-07-14 点击:674

    19、房东不太好说话。Chủ nhà hơi khó tính.20、房东已经把房间打扫干净了。Chủ nhà đã dọn dẹp sạch sẽ căn n......

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句9 日期:2018-07-14 点击:533

    17、餐厅在一层。Nhà ăn dưới t̀ng 1.18、房东人很好。Chủ nhà ŕt t́t...

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句8 日期:2018-07-14 点击:505

    15、公寓里有电梯。Trong chung cư có thang máy.16、套房价格比较贵。Giá căn ḥ tương đ́i đắt....

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句7 日期:2018-07-14 点击:484

    13、这间是阁楼房可以吗?Đy là phòng có gác xép, có được khng ?14、公寓里有什么开水间吗?Trong chung cư có......

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句6 日期:2018-07-14 点击:514

    11、如果租的时间久可以优惠吗?Ńu thu thời gian dài có th̉ rẻ khng ?12、我想住个有窗房。Ti mún thu phòng có......

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句5 日期:2018-07-14 点击:470

    9、您需要签订租房合同。Anh c̀n phải ký hợp đ̀ng thu nhà.10、日租费用是多少?Giá thu ṃt ngày là bao nhiu ?...

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句4 日期:2018-06-30 点击:956

    7、租房时间大约是一周。Thời gian thu nhà khoảng ṃt tùn.8、您大概租几天?Anh thu khoảng ḿy ngày ?...

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句3 日期:2018-06-30 点击:698

    5、房间里有开放式厨房。Trong nhà có phòng b́p khng ?6、我只是短租。Ti chỉ thu ngắn hạn....

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句2 日期:2018-06-30 点击:629

    3、可以带我看看房间吗?Có th̉ đưa ti đi xem phòng khng ?4、这个公寓有独立卫生间吗?Căn ḥ này có nhà ṿ s......

  • 越南语民宿及公寓短租常用例句1 日期:2018-06-30 点击:741

    1、我想住民宿,不想住酒店。Ti mún ở nhà trọ gia đình, khng mún ở khách sạn.2、我想租间公寓。Ti mún thu ......

  • 越南语货币兑换常用对话例句14 日期:2018-06-30 点击:605

    a:好的,请您在这张单子上签字。Vng, mời anh ký tờ hóa đơn này.b:好的,给您。Vng, gửi anh....

 «上一页   1   2   …   17   18   19   20   21   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表