a:对不起,市场部没有刘总,您再确认下吧。Xin l̃i, Phòng Thị trường khng có Trưởng phòng Lưu, anh xác nḥn......
a:您好,这里是ABC公司,请问有什么可以帮您?Chào anh, đy là cng ty ABC, xin hỏi anh c̀n giúp gì khng ?b:麻烦......
a:下午6点。6 giờ chìu.b:哦,我想起来了,那时候我的手机没电了。À ti nhớ ra r̀i, lúc ́y địn thoại của ti......
a:昨天我打过去,电话那边告诉我您拨打的电话已关机。Hm qua ti gọi, địn thoại bn anh báo là đã tắt máy.b:大......
a:小李,你昨天的手机怎么一直打不通?Tỉu Lý, hm qua sao địn thoại của anh gọi mãi khng được ?b:不可能啊......
b:您留一个联系方式,等她回来,我让她给您打电话。Anh đ̉ lại ś địn thoại, đợi chị ́y v̀ ti sẽ bảo chị......
b:很抱歉,张女士现在外出了。Xin l̃i, chị Trương hịn nay đi ra ngoài r̀i.a:请问她几点回来?Xin hỏi chị ́......
a:我是来自中国的小王。Ti là Tỉu Vương đ́n từ Trung Qúc.b:王先生请稍等。Xin anh Vương đợi chút....
a:喂,您好,请问张女士在家吗?Al, chào anh, xin hỏi chị Trương có nhà khng ?b:请问您是哪位?Xin hỏi anh là a......
19、房东不太好说话。Chủ nhà hơi khó tính.20、房东已经把房间打扫干净了。Chủ nhà đã dọn dẹp sạch sẽ căn n......
17、餐厅在一层。Nhà ăn dưới t̀ng 1.18、房东人很好。Chủ nhà ŕt t́t...
15、公寓里有电梯。Trong chung cư có thang máy.16、套房价格比较贵。Giá căn ḥ tương đ́i đắt....
13、这间是阁楼房可以吗?Đy là phòng có gác xép, có được khng ?14、公寓里有什么开水间吗?Trong chung cư có......
11、如果租的时间久可以优惠吗?Ńu thu thời gian dài có th̉ rẻ khng ?12、我想住个有窗房。Ti mún thu phòng có......
9、您需要签订租房合同。Anh c̀n phải ký hợp đ̀ng thu nhà.10、日租费用是多少?Giá thu ṃt ngày là bao nhiu ?...
7、租房时间大约是一周。Thời gian thu nhà khoảng ṃt tùn.8、您大概租几天?Anh thu khoảng ḿy ngày ?...
5、房间里有开放式厨房。Trong nhà có phòng b́p khng ?6、我只是短租。Ti chỉ thu ngắn hạn....
3、可以带我看看房间吗?Có th̉ đưa ti đi xem phòng khng ?4、这个公寓有独立卫生间吗?Căn ḥ này có nhà ṿ s......
1、我想住民宿,不想住酒店。Ti mún ở nhà trọ gia đình, khng mún ở khách sạn.2、我想租间公寓。Ti mún thu ......
a:好的,请您在这张单子上签字。Vng, mời anh ký tờ hóa đơn này.b:好的,给您。Vng, gửi anh....