11、不用了,谢谢。Khng c̀n nữa, cảm ơn.12、椅子底下有救生衣Dưới gh́ ng̀i có áo phao cứu sinh....
9、能给我一些药吗?Cho ti xin ṃt ít thúc được khng ?10、谢谢,我感觉好一些了。Cảm ơn, ti cảm th́y đỡ r......
7、好想吐啊。Bùn nn quá.8、能给我呕吐袋吗?Cho ti xin chíc túi nn ọe được khng ?...
5、我好像有点晕机。Ti hình như hơi bị say máy bay.6、头好痛啊。Nhức đ̀u quá....
3、我想喝苹果汁。Ti mún úng nước táo.4、好难受啊。Khó chịu quá....
1、您喝什么饮料?Anh mún úng gì ạ ?2、请给我拿一条毛毯。Cho ti ṃt chíc chăn len....
17、我把行李落在后备箱了。Ti đ̉ hành lý vào trong ćp sau r̀i.18、您有出租车公司服务热线吗?Anh có đường d......
15、网络约车需要输入上下车地点。Gọi xe trn mạng c̀n nḥp địa đỉm ln xúng xe.16、网上支付可以吗?Trả tìn......
13、麻烦您到小区门口等我。Phìn anh đ́n c̉ng chung cư đợi ti.14、快点过来,来了一辆空车。Lại đy nhanh ṃt c......
11、我约了一辆滴滴快车,十分钟后到。Ti gọi ṃt chíc xe trn mạng, mười phút sau đ́n.12、今天我坐滴滴顺风车回......
9、麻烦您把打车票给我。Phìn anh đưa cho ti hóa đơn vé xe.10、在这里停吧,一共多少钱?Đ̃ xe ở đy nhé, h́......
7、拜托您开快点儿。Phìn anh lái xe nhanh ṃt chút.8、这个医院门口能打到车吗?C̉ng ḅnh vịn này có th̉ bắ......
5、请您靠边停车。Xin anh đ̃ xe bn đường.6、麻烦您过了红绿灯停车。Phìn anh qua đèn xanh đèn đỏ đ̃ xe....
3、您好,请带我到这上面写着的地址。Chào anh, xin đưa ti đ́n địa chỉ này.4、行李放后备箱吧。Hành lý đ̉ v......
1、请帮我叫辆出租车。Xin giúp ti gọi xe tắc-xi.2、师傅,我要去中国大剧院。Anh lái xe, ti mún đi Nhà hát lớn......
祝你生日快乐祝你生日快乐祝你幸福 祝你健康祝你前途光明祝你生日快乐祝你生日快乐祝你幸福 祝你健康有个温暖家庭Chc bạn si......
9.不用客气 Khng cn khch so10.没事儿 Khng việc g....
7.我为刚才说的话向您道歉Ti xin lỗi ngi v những g ti vừa ni lc ny.8.没关系Khng sao....
5.如果有什么做得不周的地方,请您原谅 Nếu chỗ no chưa chu đo, mong anh bỏ qua cho.6.都是我不好,害你误了车 Đều ......
3.非常抱歉,我来晚了 Rất xin lỗi, ti đ đến muộn4.给您添了那么多麻烦,真过意不去Gy cho ngi nhiều phiền phức n......