英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语道歉例句1 日期:2018-02-27 点击:1921

    1.对不起!请原谅!Xin lỗi, xin thứ lỗi2.真对不起,让您久等了Thnh thật xin lỗi v để bạn chờ lu...

  • 越南语未来计划情景对话5 日期:2018-02-27 点击:1313

    9. 我 看 上 海 不 错. 在 上 海 开 吧.Ti thấy Thượng Hải tốt lắm. Mở tại Thượng Hải đi.10. 不, 我 想 在 重......

  • 越南语未来计划情景对话4 日期:2018-02-27 点击:1072

    7.开 工 厂. 真 想 不 到.Mở nh my! Thật khng tưởng tượng nổi.8. 可 是 地 方 还 沒 有 定 好 呢.Nhưng địa đi......

  • 越南语未来计划情景对话3 日期:2018-02-27 点击:1111

    5. 你 想 买 什 么?Anh định mua g?6. 我 不 是 去 买 东 西, 我 去 开 工 厂.Ti khng đi mua hng, ti đi thnh lập nh m......

  • 越南语未来计划情景对话2 日期:2018-02-27 点击:1123

    3. 真 的 吗? 去 做 生 意 吗?Thật sao? Đi Trung Quốc lm ăn ?4. 是. 我 觉 得 做 买 卖 很 有 意 思.Vng. Ti cảm thấ......

  • 越南语未来计划情景对话1 日期:2018-02-27 点击:1298

    1. 你 打 算 做 什 么?Anh đang dự tnh lm g thế?2. 我 打 算 明 年 到 中 国 去.Ti dự tnh sang năm đi Trung Quốc....

  • 越南语交际情景对话8 日期:2018-02-26 点击:1792

    我该怎样才能提高汉语口语水平? Ti phải lm sao mới c thể nng cao trnh độ khẩu ngữ tiếng Hn....

  • 越南语交际情景对话7 日期:2018-02-26 点击:1420

    你能用英文写文章吗? Bạn c thể viết văn bằng tiếng Anh khng?你的发音很好。Pht m của bạn rất tốt...

  • 越南语交际情景对话6 日期:2018-02-26 点击:1268

    我表达起来有点困难。Ti diễn đạt hơi kh khăn我常把u和搞混。Ti thường đọc nhầm u thnh...

  • 越南语交际情景对话5 日期:2018-02-26 点击:1215

    他带点广东口音。Giọng anh ấy gần giống người Quảng Đng他口音很重。 Giọng ni của anh ấy rất nặng...

  • 越南语交际情景对话4 日期:2018-02-26 点击:1441

    你的母语是法语吗? Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Php ?我的母语是英语。Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Anh ?...

  • 越南语交际情景对话3 日期:2018-02-26 点击:1526

    你的英语很好。 Tiếng Anh của bạn rất giỏi你的日语讲的很好。Bạn ni tiếng Nhật rất giỏi...

  • 越南语交际情景对话2 日期:2018-02-26 点击:1717

    你学汉语多久了?Bạnhọc tiếng Trungbao lu rồi?他讲西班牙语很流利。 Anh ấy ni tiếng Ty Ban Nha rất lưu lot...

  • 越南语交际情景对话1 日期:2018-02-26 点击:3718

    1.你会说英语吗? Bạn c biết ni tiếng Anh khng?会讲一点。Biết ni một cht...

  • 越南语甜言蜜语6 日期:2018-02-26 点击:3111

    11.我一生都会爱你的。Anh sẽ yu em trọn đời12.你是这个世界上独一无二的人。Em l người đặc biệt duy nhất trn t......

  • 越南语甜言蜜语5 日期:2018-02-26 点击:2671

    9.我时时刻刻都想着你。Anh từng giy từng pht nhớ đến em.10.别离开我。Đừng rời xa anh....

  • 越南语甜言蜜语4 日期:2018-02-26 点击:2758

    7.你是我的一切。Em l tất cả của anh.8.没有你我无法活下去。Khng c em anh biết sống sao....

  • 越南语甜言蜜语3 日期:2018-02-26 点击:2776

    5.你使我感到幸福。Em khiến anh cảm thấy hạnh phc.6.我是一见钟情。Anh đ gặp phải tnh yu st đnh....

  • 越南语甜言蜜语2 日期:2018-02-26 点击:4001

    3.你使我发疯。Em khiến anh pht đin rồi.4.能认识你我非常幸福。C thể quen em anh rất hạnh phc...

  • 越南语甜言蜜语1 日期:2018-02-26 点击:3257

    1.我爱你。 Anh yu em.2.你是我见到过的最美的女人。Em l c gi đẹp nhất anh từng gặp....

 «上一页   1   2   …   20   21   22   23   24   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表