1.对不起!请原谅!Xin lỗi, xin thứ lỗi2.真对不起,让您久等了Thnh thật xin lỗi v để bạn chờ lu...
9. 我 看 上 海 不 错. 在 上 海 开 吧.Ti thấy Thượng Hải tốt lắm. Mở tại Thượng Hải đi.10. 不, 我 想 在 重......
7.开 工 厂. 真 想 不 到.Mở nh my! Thật khng tưởng tượng nổi.8. 可 是 地 方 还 沒 有 定 好 呢.Nhưng địa đi......
5. 你 想 买 什 么?Anh định mua g?6. 我 不 是 去 买 东 西, 我 去 开 工 厂.Ti khng đi mua hng, ti đi thnh lập nh m......
3. 真 的 吗? 去 做 生 意 吗?Thật sao? Đi Trung Quốc lm ăn ?4. 是. 我 觉 得 做 买 卖 很 有 意 思.Vng. Ti cảm thấ......
1. 你 打 算 做 什 么?Anh đang dự tnh lm g thế?2. 我 打 算 明 年 到 中 国 去.Ti dự tnh sang năm đi Trung Quốc....
我该怎样才能提高汉语口语水平? Ti phải lm sao mới c thể nng cao trnh độ khẩu ngữ tiếng Hn....
你能用英文写文章吗? Bạn c thể viết văn bằng tiếng Anh khng?你的发音很好。Pht m của bạn rất tốt...
我表达起来有点困难。Ti diễn đạt hơi kh khăn我常把u和搞混。Ti thường đọc nhầm u thnh...
他带点广东口音。Giọng anh ấy gần giống người Quảng Đng他口音很重。 Giọng ni của anh ấy rất nặng...
你的母语是法语吗? Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Php ?我的母语是英语。Tiếng mẹ đẻ của bạn l tiếng Anh ?...
你的英语很好。 Tiếng Anh của bạn rất giỏi你的日语讲的很好。Bạn ni tiếng Nhật rất giỏi...
你学汉语多久了?Bạnhọc tiếng Trungbao lu rồi?他讲西班牙语很流利。 Anh ấy ni tiếng Ty Ban Nha rất lưu lot...
1.你会说英语吗? Bạn c biết ni tiếng Anh khng?会讲一点。Biết ni một cht...
11.我一生都会爱你的。Anh sẽ yu em trọn đời12.你是这个世界上独一无二的人。Em l người đặc biệt duy nhất trn t......
9.我时时刻刻都想着你。Anh từng giy từng pht nhớ đến em.10.别离开我。Đừng rời xa anh....
7.你是我的一切。Em l tất cả của anh.8.没有你我无法活下去。Khng c em anh biết sống sao....
5.你使我感到幸福。Em khiến anh cảm thấy hạnh phc.6.我是一见钟情。Anh đ gặp phải tnh yu st đnh....
3.你使我发疯。Em khiến anh pht đin rồi.4.能认识你我非常幸福。C thể quen em anh rất hạnh phc...
1.我爱你。 Anh yu em.2.你是我见到过的最美的女人。Em l c gi đẹp nhất anh từng gặp....