【越南语春节祝福语】春节祝福6 日期:2018-02-15 点击:2142
Chc cả gia đnh bạn vạn sự nhưTỉ sự như mơ Triệu điều bất ngờ Khng chờ cũng đến!...
【越南语春节祝福语】春节祝福5 日期:2018-02-15 点击:1051
Chc mọi người năm mới, tiền vo bạc tỉ, tiền ra rỉ rỉ, miệng cười hi hi, vạn sự như , cung hỉ, cung ......
【越南语春节祝福语】春节祝福4 日期:2018-02-15 点击:1114
Chc mọi người hay ăn chng bo, tiền nhiều như kẹo, tnh chặt như keo, dẻo dai như mo, mịn mng trắng trẻo......
【越南语春节祝福语】春节祝福3 日期:2018-02-15 点击:1033
Chc năm mới: 1 vợ, 2 con, nh 3 tầng, xe 4 chỗ!...
【越南语春节祝福语】春节祝福2 日期:2018-02-15 点击:1492
Năm mới chc nhau sức khỏe nhiều. Bạc tiền rủng rỉnh thoải mi tiu. Happy New Year 2018 !!!...
【越南语春节祝福语】春节祝福1 日期:2018-02-15 点击:1204
Chc mừng năm mới 2018, chc mọi điều bằng an v tốt đẹp tới bạn v gia đnh....
【越南语春节祝福图】春节祝福5 日期:2018-02-15 点击:883
...
【越南语春节祝福图】春节祝福4 日期:2018-02-15 点击:904
...
【越南语春节祝福图】春节祝福3 日期:2018-02-15 点击:733
...
越南俚语:“Lên dĩa” 日期:2018-01-28 点击:1318
Khi bạn rơi vo một tnh huống kh xử, nhn vật trung tm thu ht mọi sự chkhng hề mong muốn th đch thị bạn b......
越南俚语:“Bão” 日期:2018-01-28 点击:1006
Chắc ai cũng c thể tưởng tượng được sự tn ph của bo, cũng như tốc độ của những cơn bo khi n trn q......
越南俚语:“Bão” 日期:2018-01-28 点击:683
...
越南俚语:“Kỳ đà” 日期:2018-01-28 点击:894
Dựa trn cu thnh ngữ Kỳ đ cản mũi, kỳ đ được sử dụng vớinghĩa để chỉ những người v duyn v cớ xu......
越南俚语:“Ngắm gà khỏa thân” 日期:2018-01-28 点击:1352
Đy l một cch chơi chữ kh hay khi lin tưởng con g luộc với trạng thi khỏa thn v cng sinh động. Con g luộc......
越南俚语:“Ăn trầu” 日期:2018-01-28 点击:1009
Khi nhắc đến ăn trầu, người ta thường nghĩ đến những cụ gi mm mm ngồi nhai trầu, mi đỏ răng đen. ......
越南俚语:“Bá cháy bọ chét” 日期:2018-01-28 点击:820
Người ta khng biết cu ni (hay cụm từ) ny c nguồn gốc từ đu, của ai, ra đời vo thời gian no. Chỉ biết r......
越南俚语:“Bưởi” 日期:2018-01-28 点击:963
Bưởi l một loại tri cy quen thuộc v rất tốt cho sức khỏe. Tuy nhin, trong nhiều trường hợp, bưởi khng ......
越南俚语:Bánh bèo 日期:2018-01-28 点击:1626
Bnh bo l một loại bnh nổi tiếng của miền Trung, đặc biệt l xứ Huế. Từ ngữ ny đang được cc bạn trẻ ......
商务越南语-交货合同(5) 日期:2016-12-29 点击:4642
I. Điều khoản chung共同条款-Hai bn cam kết thực hiện đng điều khoản đ k kết trong hợp đồng. Trong qu t......
商务越南语-交货合同(4) 日期:2016-12-29 点击:1415
I. Phương thức thanh ton:付款方式Thanh ton bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay sau khi hon thnh thủ tục g......