英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语自我介绍例句9 日期:2018-02-26 点击:3326

    17. 我喜欢.. Ti thch18. 我很高兴认识你! Ti rất vui khi quen biết bạn!...

  • 越南语自我介绍例句8 日期:2018-02-26 点击:2567

    15. 现在我有一个女儿/儿子 Hiện tại ti c một con gi/ con trai.16. 我的爱好是.. Sở thch của ti l....

  • 越南语自我介绍例句7 日期:2018-02-26 点击:1774

    13. 我还没有女朋友/男朋友 Ti vẫn chưa c bạn gi/ bạn trai.14. 我已经结婚了Ti đ kết hn rồi...

  • 越南语自我介绍例句6 日期:2018-02-26 点击:1749

    11. 我家有口人: 爸爸、妈妈、弟弟和我Nh ti c.. người: Bố, mẹ, em trai v ti12. 我有女朋友/男朋友了Ti đ c bạn gi/......

  • 越南语自我介绍例句5 日期:2018-02-26 点击:1654

    9. 我在大学学习 Ti học ở Đại học10. 我毕业于..大学 Ti tốt nghiệp tại đại học.....

  • 越南语自我介绍例句4 日期:2018-02-26 点击:1848

    7. 我已经工作了 Ti đ đi lm rồi.8. 我还在读 中学/高中/大学 Ti vẫn đang học cấp 2/ cấp 3/ đại học....

  • 越南语自我介绍例句3 日期:2018-02-26 点击:1767

    5. 我家乡在 Qu của ti ở.6. 我今年岁 Năm nay ti.tuổi...

  • 越南语自我介绍例句2 日期:2018-02-26 点击:1755

    3. 我叫。 Ti tn l4. 我是人。 Ti l người ở....

  • 越南语自我介绍例句1 日期:2018-02-26 点击:2312

    1. 我先介绍一下 Ti giới thiệu trước một cht2. 我来介绍一下 Ti giới thiệu một cht...

  • 越南语生病情景对话7 日期:2018-02-26 点击:1329

    13. 快打电话叫医生!Mau gọi điện thoại cho bc sĩ14. 吃两片药,好好休息一下。 Uống hai vin thuốc, cố gắng ngh......

  • 越南语生病情景对话6 日期:2018-02-26 点击:877

    11. 就这儿疼。 Đau ở đy ny12. 在流血呢,你最好找个医生看看这伤口。Đang chảy mu rồi, tốt nhất bạn gặp bc sĩ......

  • 越南语生病情景对话5 日期:2018-02-26 点击:767

    9. 我背疼。 Tớ bị đau lưng10. 可真疼。Đau thật đấy!...

  • 越南语生病情景对话4 日期:2018-02-26 点击:782

    7. 我的烧已经退了。Tớ đ hết sốt rồi8. 你怎么啦?Bạn lm sao vậy?...

  • 越南语生病情景对话3 日期:2018-02-26 点击:856

    5. 我病了。 Tớ ốm rồi6.他头痛得厉害。 Anh ấy đau đầu kinh khủng...

  • 越南语生病情景对话2 日期:2018-02-26 点击:950

    3.你现在觉得好点了吗? By giờ bạn cảm thấy đỡ hơn chưa?4.好多了。 Đỡ hơn nhiều rồi...

  • 越南语生病情景对话1 日期:2018-02-26 点击:874

    1.你今天感觉怎么样?Hm nay bạn cảm thấy thế no?2.我觉得不太舒服。Tớ cảm thấy khng khỏe lắm...

  • 【越南语春节祝福语】春节祝福10 日期:2018-02-15 点击:3659

    Tết tới tấn ti. Xun sang đắc lộc. Gia đnh hạnh phc. Vạn sự ct tường...

  • 【越南语春节祝福语】春节祝福9 日期:2018-02-15 点击:1309

    Xun ny hơn hẳn mấy xun qua. Phc lộc đưa nhau đến từng nh. Vi lời cung chc tn nin mới. Vạn sự an khang v......

  • 【越南语春节祝福语】春节祝福8 日期:2018-02-15 点击:1063

    Chc cc bạn c nhiều người để . Tỏ tnh nhiều . Tiền nhiều nặng k. Cng việc vừa . Miệng cười mắt ti h. ......

  • 【越南语春节祝福语】春节祝福7 日期:2018-02-15 点击:1121

    Chc cc bạn c 1 ci tết vui vẻ, hạnh phc, vạn sự như , Tiền vo như nước sng Đ. Tiền ra nhỏ giọt như c p......

 «上一页   1   2   …   21   22   23   24   25   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表