英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:有关失恋的句子(2) 日期:2022-08-31 点击:903

    爱是一把手中的细沙,握得越紧,流得越快,最后,会一无所有。(Tnh yu cũng như ct nắm trong tay, tay nắm cng chặt, c......

  • 中越双语:有关失恋的句子(1) 日期:2022-08-31 点击:834

    问世间情为何物,直教人生死相许。Hỏi thế gian tnh i l chi, m lứa đi thề nguyền sống chết你到底有没有爱过我。An......

  • 中越双语:常用口语999句(104) 日期:2022-07-31 点击:1263

    991. Ti chắc chắn anhấy sẽđi xem phim, v anhấy đ mua v rồi-我肯定他会去看电影的,冈为他把票都买好了992. Bạn ......

  • 中越双语:常用口语999句(103) 日期:2022-07-31 点击:658

    981. Nếu pht hiện ra my vẩy mực ln o khoc của n, thếno n cũng tức đin ln-如果她发现你在她上衣上洒了墨水,她......

  • 中越双语:常用口语999句(102) 日期:2022-07-31 点击:623

    971. L Bạch l một trong những nh thơ vĩ đại từng sốngởTrung Quốc. 李白是中国有史以来最伟大的诗人之一。972.......

  • 中越双语:常用口语999句(101) 日期:2022-07-31 点击:595

    961. Ln xuống cầu thang cn c tốt hơn dng my tập. 上下楼梯可比什么健身器都要好。962. Nếu khng v đồng hồbo th......

  • 中越双语:常用口语999句(100) 日期:2022-07-31 点击:727

    951. By giờti đang ht bụi sn nh v c mấy ci o sơ mi phải l 我正在用真空吸尘器清理地板,还有好几件衬衫要熨952. Ti......

  • 中越双语:常用口语999句(99) 日期:2022-07-31 点击:635

    941. Ti qun chuẩn bịbi ni chuyện của mnh hm nay. 我忘了准备今天的我该做的演讲了。942. Lẽra phải l lc 6:30 nhưn......

  • 中越双语:常用口语999句(98) 日期:2022-07-31 点击:773

    931. Anh em nh ny c sởthch khc nhau. 这几个兄弟各有所好。932. Mặc d chng ta khng thểnhn thấy mấy nguyn tửny, nh......

  • 中越双语:常用口语999句(97) 日期:2022-07-31 点击:489

    921. Tuần tới, chng ti sẽthi cuối kỳ. 我们下周举行期末考试。922. Dịch vụchăm sc sức khoẻngy nay gip mọi ng......

  • 中越双语:常用口语999句(96) 日期:2022-07-31 点击:484

    911. Y t gip bc sĩ trong phng mổ. 护士在手术室协助医生动手术。912. Ti lm g lc rảnh rỗi chảlin can g tới ai cả.......

  • 中越双语:常用口语999句(95) 日期:2022-07-31 点击:479

    901. Lễnghi mỗi nước mỗi khc 各国的礼仪各不相同。902. Ti khng những biết cấy m cn l bạn thn nhất của cấy ......

  • 中越双语:常用口语999句(94) 日期:2022-07-31 点击:405

    891. Khng ai biết địa điểm cất giữkho buởđu. 谁也不知道藏宝地点在哪里。892. B lo an hưởng tuổi gi với co......

  • 中越双语:常用口语999句(93) 日期:2022-07-31 点击:449

    881. Nước bao phủphần lớn bềmặt tri đất. 大部分的地球表面被水覆盖着。882. C người g cửa, ti sẽđi mở. ......

  • 中越双语:常用口语999句(92) 日期:2022-07-31 点击:514

    871. Tầng hầm ny ma mưa rấtẩm ướt. 这间地下室在雨季非常潮湿。872. My tnh dần trởthnh một phần trong cuộc ......

  • 中越双语:常用口语999句(91) 日期:2022-07-31 点击:485

    861. Nếu bạn khng học hnh, bạn sẽthi rớt. 如果你不学习,你考试就会不及格。862. ti định treo ci đn ln trần n......

  • 中越双语:常用口语999句(90) 日期:2022-07-31 点击:473

    851. Chng ti đều dng thuốc trịbệnh. 我们都服药治疗疾病。852. Mời bạn tham gia vũ hội với ti được khng? ......

  • 中越双语:常用口语999句(89) 日期:2022-07-31 点击:418

    841. Ti bảo đảm bạn sẽkhng thấy đau đu. 我保证你根本不会觉得疼的。842. Ngy no cũng ăn nh hng ti kham khng n......

  • 中越双语:常用口语999句(88) 日期:2022-07-31 点击:464

    831. Bạn nối dy điện với tivi xong chưa? 你把这根电线和电视机连上好吗?832. Những lời anhấy ni khắc su trong......

  • 中越双语:常用口语999句(87) 日期:2022-07-31 点击:432

    821. Ti thấy n đang đ bngởbi tập. 我看见他在操场上踢足球。822. Họsẽhọp vo đng ngy mai. 就在明天(而不是在别的......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表