英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:常用口语999句(7) 日期:2022-07-29 点击:572

    11. Vẫn chưa . 还没。12. Hẹn gặp lại 再见。13. Cm mồm ! 闭嘴!16. Cho php ti.让我来。17. Im lặng ! -安静点!18.......

  • 中越双语:常用口语999句(6) 日期:2022-07-29 点击:646

    1.Ti hiểu rồi. 我明白了。2. Ti khng lm nữa!我不干了!3. Bung tay (đi đi) !放手!4. Ti cũng thế. 我也是。5. Cha......

  • 中越双语:常用口语999句(5) 日期:2022-07-28 点击:482

    41. C việc g thế 有什麼事嗎?42.Cẩn thận 注意!43. Ti hiểu rồi 我明白了。44. Đừng cử động 不許動!45. Đon xe......

  • 中越双语:常用口语999句(4) 日期:2022-07-28 点击:595

    31. Ti bị lạc đường rồi 我迷路了。32. Ti mời 我請客。33. Ti cũng thế 我也一樣。18. Mời ngi đi trước 您先......

  • 中越双语:常用口语999句(3) 日期:2022-07-28 点击:533

    21. Thi bỏ đi -算了!22. Bung tay đi đi 放手!33. Ti từ chối 我拒絕!24. Ti cam đoan 我保證。25. Chắc chắn rồi......

  • 中越双语:常用口语999句(2) 日期:2022-07-28 点击:536

    11. Vẫn chưa 還沒。12. Đến đy. Nhanh nn 來吧/趕快13. Cho php ti , để ti lm讓我來。14. Ti khng lm nữa 我不干了......

  • 中越双语:常用口语999句(1) 日期:2022-07-28 点击:588

    1.Cm mồm 閉嘴!2.Đ lu rồi 好久。3. Đ lu rồi 好久。 4. Tại sao khng? 為什麼不呢?5. Cạn ly 乾杯見底! 6. Cha ơi ......

  • 中越双语:常用口语(4) 日期:2022-03-31 点击:821

    Bạn dậy chưa?你醒了吗?Bạn đến chưa?你来了吗?Bạn đi chưa?你饿了吗?Bạn ăn chưa?你吃了吗?Bạn mệt chư......

  • 中越双语:常用口语(3) 日期:2022-03-31 点击:628

    Đừng chờ đợi cơ hội不要等待机会Hy tạo ra cơ hội要创造机会Đời người quan trọng khng phải l bạn đứng......

  • 中越双语:常用口语(2) 日期:2022-03-31 点击:1078

    Lm tốt lắm!干得好Tuyệt vời棒棒哒Bạn được đấy你真行Siu qu太牛了...

  • 中越双语:常用口语(1) 日期:2022-03-31 点击:2409

    Đa thi m开玩笑的啦Cố ln加油Chc mừng恭喜Chm gi吹牛Ti nghim tc đấy我是认真的Sao cũng được怎样都行Dễ thương ......

  • 中越双语:预防新冠病毒(5) 日期:2022-02-27 点击:628

    保护他人免于生病,咳嗽或打喷嚏时,用纸巾或袖口或屈肘将口鼻完全遮住,将用过的纸巾立即扔进闭式垃圾箱内,咳嗽或打喷嚏后......

  • 中越双语:预防新冠病毒(4) 日期:2022-02-27 点击:427

    防止自己生病,避免在未加防护情况下与病人接触,包括在公共场所吐痰,触摸眼睛,鼻子或者嘴巴,以及与农场牲畜或野生动物接......

  • 中越双语:预防新冠病毒(3) 日期:2022-02-27 点击:574

    到生鲜市场采购?可通过以下方式保持健康!接触动物和动物产品后,用肥皂和清水洗手Đi chợ bun bn thực phẩm tươi sống ?......

  • 中越双语:预防新冠病毒(2) 日期:2022-02-27 点击:461

    在处理动物和生鲜动物产品时,穿好防护服、戴手套和面部防护Mặc trang phục bảo hộ gồm Bộ quần o bảo hộ ,găng tay......

  • 中越双语:预防新冠病毒(1) 日期:2022-02-27 点击:592

    在生鲜市场里工作?可通过以下方式保持健康! Lm việc ở chợ bun bn thực phẩm tươi sống? Hy bảo vệ sức khoẻ!接......

  • 中越双语:流行语(3) 日期:2022-02-27 点击:890

    ATSM--ảo tưởng sức mạnh指自认为在某一方面很完美,实际上并非如此。莫名的自信AD-admin管理员,来源于英文,多用于论......

  • 中越双语:流行语(2) 日期:2022-02-27 点击:1059

    phở ,chn cơm thm phở/tiểu tam粉,小三Avt,ava-avata ảnh đại diện avata của bạn đng yu thế My bay b gi- MBB......

  • 中越双语:流行语(1) 日期:2022-02-27 点击:920

    Quẩy-油条,highhng ơi,tối nay đi quẩy đi 阿雄,今晚去嗨呗Vi-流口水,夸张(靠)hm nay nắng vi nhỉ今天真的夸张......

  • 越南语动词相关口语 日期:2021-08-29 点击:732

    拿,拎/提, 端你手中拿的是什么东西?Trong tay cậu cầm đồ g thế?妈妈提着篮子去买东西了。Mẹ xch ci ln đi mua đ......

 «上一页   1   2   …   5   6   7   8   9   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表