英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:常用口语999句(27) 日期:2022-07-31 点击:331

    211. Ti rất tự ho về bạn. 我为你感到非常骄傲。212. Chẳng c nghĩa g hết.这没有意义(不合常理)。213. Cứ tự nhi......

  • 中越双语:常用口语999句(26) 日期:2022-07-31 点击:321

    201. Anh ta c thu nhập rất cao .他有很高的收入。202. Anh ta nhn rất khoẻ mạnh. 他看来很健康。203. Anh ta dừng ......

  • 中越双语:常用口语999句(25) 日期:2022-07-29 点击:479

    191. Ni to ln 1 cht. 说话请大声点儿。192. Thằng ny thất nghiệp. 这个男孩没有工作。193. Nh ny của ti. 这所房子......

  • 中越双语:常用口语999句(24) 日期:2022-07-29 点击:376

    181. Đừng mất tập trung。 不要惊慌失措。182. Anh ta khng biết đa. 他开不得玩笑。183. Anh ta nợ ch ti 100 đ l......

  • 中越双语:常用口语999句(23) 日期:2022-07-29 点击:426

    171. N đng hay l sai?这是对的还是错的?172. Đọc to cho ti nghe. 就读给我听好了。173. Tri thức l sức mạnh. 知识......

  • 中越双语:常用口语999句(22) 日期:2022-07-29 点击:407

    161. Ph cng rồi. 白忙了。162. Anh ta thch g?她喜欢什么?163. Cng nhanh cng tốt !越快越好!164. Anh ta kh lng ni ra ......

  • 中越双语:常用口语999句(21) 日期:2022-07-29 点击:397

    151. N chỉ l một đứa trẻ. 他只是个孩子。152. Ti khng hiểu bạn ni g. 我不懂你说的。153. Ti cảm thấy hơi ố......

  • 中越双语:常用口语999句(20) 日期:2022-07-29 点击:456

    141. Hm nay l thứ mấy? ?今天星期几?142. Bạn nghĩ thế no? ?你怎么认为?143. Ai ni với bạn thế? ?谁告诉你的?144......

  • 中越双语:常用口语999句(19) 日期:2022-07-29 点击:510

    131. Ti quay lại ngay. 我马上回来。132. Ti đi kiểm tra. 我去查查看。133. N l một cu chuyện di. 说来话长。134.......

  • 中越双语:常用口语999句(18) 日期:2022-07-29 点击:464

    121. Ti nn lm g đy?我该怎么办?122. Tự chuốc hoạ vo thn !你自讨苦吃!123. Ti cam đoan. 我保证。124. Tin hay khng......

  • 中越双语:常用口语999句(17) 日期:2022-07-29 点击:420

    111. Ti khng c lựa chọn. 我别无选择。112. Ti thch kem. 我喜欢吃冰淇淋。113. Ti thch tr chơi ny. 我钟爱这项运动......

  • 中越双语:常用口语999句(16) 日期:2022-07-29 点击:451

    101. Nghe hay đ! !. 听起来很不错。102. Hm nay thời tiết đẹp qu。 今天是个好天。103. Đến giờ mọi chuyện đ......

  • 中越双语:常用口语999句(15) 日期:2022-07-29 点击:548

    91. Thật tuyệt vời !简直太棒了!92. Bạn th sao?你呢?93. Bạn nợ ti một chuyện.你欠我一个人情。94. Khng c g. ......

  • 中越双语:常用口语999句(14) 日期:2022-07-29 点击:432

    81. Thưởng thức nh !祝你玩得开心!82. Xin lỗi, thưa ng先生,对不起。83. Gip ti một tay !帮帮我!84. Mọi việc th......

  • 中越双语:常用口语999句(13) 日期:2022-07-29 点击:366

    71. Cẩn thận !一定要小心!72. Gip ti một việc帮个忙,好吗?73. Đừng khch so. 别客气。74. Ti đang ăn king. 我......

  • 中越双语:常用口语999句(12) 日期:2022-07-29 点击:449

    61.N l của bạn ? ?这是你的吗?62.Rất tốt. 这很好。63.Bạn c chắc khng??你肯定吗?64.Khng lm khng được sao?非做......

  • 中越双语:常用口语999句(11) 日期:2022-07-29 点击:433

    51.Khng c g.不要紧。52. Khng vấn đề g !没问题!53. Thế đ !就这样!54. Sắp hết giờ rồi. 时间快到了。55.C tin ......

  • 中越双语:常用口语999句(10) 日期:2022-07-29 点击:499

    41. C việc g thế ?有什么事吗?42. Cẩn thận !注意!43. Cạn ly !干杯(见底)!44. Đừng cử động!不许动!45. Đon xem......

  • 中越双语:常用口语999句(9) 日期:2022-07-29 点击:447

    31. Thi qun đi !休想!32. Chc may mắn !祝好运!33. Ti từ chối !我拒绝!34. Ti cam đoan. 我保证。35. Chắc chắn r......

  • 中越双语:常用口语999句(8) 日期:2022-07-29 点击:610

    21. Bao nhiu tiền ?多少钱?22. Ăn no rồi. 我饱了。23. Ti về nh rồi. 我回来了。24. Ti bị lạc đường. 我迷路......

 «上一页   1   2   …   4   5   6   7   8   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表