211. Ti rất tự ho về bạn. 我为你感到非常骄傲。212. Chẳng c nghĩa g hết.这没有意义(不合常理)。213. Cứ tự nhi......
201. Anh ta c thu nhập rất cao .他有很高的收入。202. Anh ta nhn rất khoẻ mạnh. 他看来很健康。203. Anh ta dừng ......
191. Ni to ln 1 cht. 说话请大声点儿。192. Thằng ny thất nghiệp. 这个男孩没有工作。193. Nh ny của ti. 这所房子......
181. Đừng mất tập trung。 不要惊慌失措。182. Anh ta khng biết đa. 他开不得玩笑。183. Anh ta nợ ch ti 100 đ l......
171. N đng hay l sai?这是对的还是错的?172. Đọc to cho ti nghe. 就读给我听好了。173. Tri thức l sức mạnh. 知识......
161. Ph cng rồi. 白忙了。162. Anh ta thch g?她喜欢什么?163. Cng nhanh cng tốt !越快越好!164. Anh ta kh lng ni ra ......
151. N chỉ l một đứa trẻ. 他只是个孩子。152. Ti khng hiểu bạn ni g. 我不懂你说的。153. Ti cảm thấy hơi ố......
141. Hm nay l thứ mấy? ?今天星期几?142. Bạn nghĩ thế no? ?你怎么认为?143. Ai ni với bạn thế? ?谁告诉你的?144......
131. Ti quay lại ngay. 我马上回来。132. Ti đi kiểm tra. 我去查查看。133. N l một cu chuyện di. 说来话长。134.......
121. Ti nn lm g đy?我该怎么办?122. Tự chuốc hoạ vo thn !你自讨苦吃!123. Ti cam đoan. 我保证。124. Tin hay khng......
111. Ti khng c lựa chọn. 我别无选择。112. Ti thch kem. 我喜欢吃冰淇淋。113. Ti thch tr chơi ny. 我钟爱这项运动......
101. Nghe hay đ! !. 听起来很不错。102. Hm nay thời tiết đẹp qu。 今天是个好天。103. Đến giờ mọi chuyện đ......
91. Thật tuyệt vời !简直太棒了!92. Bạn th sao?你呢?93. Bạn nợ ti một chuyện.你欠我一个人情。94. Khng c g. ......
81. Thưởng thức nh !祝你玩得开心!82. Xin lỗi, thưa ng先生,对不起。83. Gip ti một tay !帮帮我!84. Mọi việc th......
71. Cẩn thận !一定要小心!72. Gip ti một việc帮个忙,好吗?73. Đừng khch so. 别客气。74. Ti đang ăn king. 我......
61.N l của bạn ? ?这是你的吗?62.Rất tốt. 这很好。63.Bạn c chắc khng??你肯定吗?64.Khng lm khng được sao?非做......
51.Khng c g.不要紧。52. Khng vấn đề g !没问题!53. Thế đ !就这样!54. Sắp hết giờ rồi. 时间快到了。55.C tin ......
41. C việc g thế ?有什么事吗?42. Cẩn thận !注意!43. Cạn ly !干杯(见底)!44. Đừng cử động!不许动!45. Đon xem......
31. Thi qun đi !休想!32. Chc may mắn !祝好运!33. Ti từ chối !我拒绝!34. Ti cam đoan. 我保证。35. Chắc chắn r......
21. Bao nhiu tiền ?多少钱?22. Ăn no rồi. 我饱了。23. Ti về nh rồi. 我回来了。24. Ti bị lạc đường. 我迷路......