英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越双语:常用口语999句(86) 日期:2022-07-31 点击:449

    811. Cu trảlời của bạn khiến mọi người hi lng, ti cũng rất hi lng. 你的答案是令人满意的。我感到很满意。812.......

  • 中越双语:常用口语999句(85) 日期:2022-07-31 点击:433

    801. Cấy muốn theo nghềgio. 她想以教书为职业。802. Chữx thay thếcho con sốchưa biết. 字母x代表未知数。803. N ......

  • 中越双语:常用口语999句(84) 日期:2022-07-31 点击:466

    791. Ôngấy phải lựa chọn giữa ci chết v sựsỉnhục. 他不得不在死亡和耻辱之间选择。792. Thửnghiệm trư......

  • 中越双语:常用口语999句(83) 日期:2022-07-31 点击:376

    781. Khng giống bạn của mnh, cấy khng bao giờtừbỏhi vọng. 与她的朋友的不同之处是,她从不放弃希望。782. Lm tố......

  • 中越双语:常用口语999句(82) 日期:2022-07-31 点击:444

    771. C một sốngười xem sch l bạn. 有些人把书比作朋友。772. Vợt v banh đều bịtrộm. 球拍和球全被偷了。773. Mu......

  • 中越双语:常用口语999句(81) 日期:2022-07-31 点击:423

    761. Anh ta đưa ra cho ti một mớcu hỏi, thật chn. 他对我提了一大堆问题,真烦!762. Anhấy tập thểdục mỗi sng......

  • 中越双语:常用口语999句(80) 日期:2022-07-31 点击:456

    751. Cấy sợ ởmột mnh trong nng x. 她害怕一个人留在农舍里。752. Cấy dẫn du khch tham quan pho đi. 她引导旅游者......

  • 中越双语:常用口语999句(79) 日期:2022-07-31 点击:424

    741. Ôngấy dnh gần cảđời mnh đểkiếm tiền. 他一生大部分时间用来积聚钱财。742. Ôngấy thườngởnh......

  • 中越双语:常用口语999句(78) 日期:2022-07-31 点击:501

    731. Đồng cỏsng sớm rấtẩm ướt. 清晨的草地湿漉漉的。732. Thi xong rồi, chng ti bắt đầu nghỉh. 考试结束了......

  • 中越双语:常用口语999句(77) 日期:2022-07-31 点击:450

    721. Họkinh sợnhn con hổcực to. 他们敬畏地看着那头巨虎。722. N chưa bỏlỡdịp xem phim no. 他从不错过看电影的机......

  • 中越双语:常用口语999句(76) 日期:2022-07-31 点击:414

    711. Tổn hại l do ngoại lực gy ra. 损害是由外力引起的。712. Bc sĩ đềnghịti bỏthuốc l. 医生建议我戒烟。713. ......

  • 中越双语:常用口语999句(75) 日期:2022-07-31 点击:392

    701. Ci bnh ngọt của n to hơn của ti gấp 3 lần. 他的蛋糕比我的大三倍。702. Hi vọng sớm nhận được cu trảl......

  • 中越双语:常用口语999句(74) 日期:2022-07-31 点击:435

    691. Học m khng suy ngẫmchảch g. 学而不思则惘。692. Một buổi chiều thu lng đng, đầy gi. 这是一个懒散的,起风......

  • 中越双语:常用口语999句(73) 日期:2022-07-31 点击:410

    681. Bạn nn học thuộc lng mấy từny. 你应该把这些词背熟。682. Cho ti hai v được khng? 这两张票给我行不行?683. ......

  • 中越双语:常用口语999句(72) 日期:2022-07-31 点击:350

    671. Ci ny khng thểso snh với ci kia. 这个与那个无法比较。672. Biết tất cảl chảbiết g. 样样通,样样松。673. Ni......

  • 中越双语:常用口语999句(71) 日期:2022-07-31 点击:459

    661. Chờcu trảlời nhanh chng. 盼迅速答复。662. Cho d xem xt từkha cạnh no đi nữa th đy vẫn l quyển tiểu th......

  • 中越双语:常用口语999句(70) 日期:2022-07-31 点击:390

    651. Khng nn qu lo lắng bất an vềhậu quả. 不必为后果忧虑不安。652. Ngay cảcon nt cũng c thểtrảlời được c......

  • 中越双语:常用口语999句(69) 日期:2022-07-31 点击:381

    641. Ai cũng muốn pht ti. 没有人不想发财。642. Trn ti vi c chương trnh bnh luận thểthao. 电视上会有一些体育评论......

  • 中越双语:常用口语999句(68) 日期:2022-07-31 点击:368

    631. Đy l ngy nng nhất m ti từng trải qua. 这是迄今为止我经历的最热的一天。632. Thầy Smith phụtrch lớp ny. 史......

  • 中越双语:常用口语999句(67) 日期:2022-07-31 点击:340

    621. Chng ti khng thểra ngoi v trời mưa. 我们不 能出去因为下雨了。622. Chng ta phải tận dụng thời gian của ch......

 «上一页   1   2   …  3   4   5   6   7   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表