英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语口语 » 越南语常用口语 » 正文

中越双语:常用口语999句(63)

时间:2022-07-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:581. Chng ti nghỉmột cht đểđi ăn trưa. 让我们休息一会儿,去吃午饭。582. Linda ni chuyện cứnhư mnh l sếp. 琳达
(单词翻译:双击或拖选)
 581. Chúng tôi nghỉ một chút để đi ăn trưa. – 让我们休息一会儿,去吃午饭。

582. Linda nói chuyện cứ như mình là sếp. – 琳达说话总好象她是老板。

583. Cô ấy càng ngày càng xinh. – 她变得越来越漂亮了。

584. Ngộ nhỡ trời mưa thì chúng ta phải làm sao? – 万一下雨,我们该怎么办?

585. Quyển sách này có tác quyền. – 该书受版权保护。

586. Băng đủ dày để trượt rồi. – 冰已经厚得可以划冰了。

587. Giá bao gồm cả phí bưu điện. – 价格包括邮资在内。

588. Một chút lòng thành gởi bạn. – 这是我给你们的一点心意。

589. Nó thích trêu đùa nhất. – 他最喜欢开玩笑。

590. Ngoài Jack ra, ai biết làm việc này? – 除了杰克谁会做这种事呢?

顶一下
(0)
0%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表