英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语美容护肤相关词汇(五)

时间:2023-01-09来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:狐臭净 kem trị hi nch护肤乳 sữa dưỡng da护肤霜 kem dưỡng da护手霜 kem dưỡng da tay化妆套刷 bộ cọ trang điểm
(单词翻译:双击或拖选)
狐臭净 kem trị hôi nách

护肤乳 sữa dưỡng da

护肤霜 kem dưỡng da

护手霜 kem dưỡng da tay

化妆套刷 bộ cọ trang điểm

混合性肤质适用 dành cho da hỗn hợp

假睫毛 lông mi giả

减少皱纹,增强肌肤弹性  giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi

睫毛夹 kẹp lông mi,kéo bấm lông mi

睫毛刷 chải lông mi

紧肤水 dung dịch làm săn da

顶一下
(0)
0%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表