英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语数字词汇

时间:2011-05-04来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:0 không 1 một 2 hai 3 ba 4 bốn
(单词翻译:双击或拖选)

越南语数字词汇

0  không

1  một

2  hai

3  ba

4  bốn

5  năm

6  sáu

7  bảy

8  tám

9  chín

10  mười

11  mười một

12  mười hai

13  mười ba

14  mười bốn

15  mười lâm

16  mười sáu

17  mười bảy

18  mười tám

19  mười chín

20  hai mươi

21  hai mươi mốt

30  ba mươi

40  bốn mươi

50  năm mươi

60  sáu mươi

70  bảy mươi

80  tám mươi

90  chín mươi

100   một trăm

1000  một ngàn

一百万một triệu 

顶一下
(3)
37.5%
踩一下
(5)
62.5%

热门TAG: 越南语 数字词汇


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表