英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南小说:Nhiều cách sống 4 日期:2017-10-25 点击:453

    Cũng thật may l c sinh ra c mẹ, c cha, c ng b hai bn nội ngoại. C cả một đại gia đnh. C l một đứa trẻ ......

  • 越南小说:Nhiều cách sống 3 日期:2017-10-25 点击:254

    Giữa thin h bất tận nở ra một nỗi buồn truyền kiếp. Nỗi buồn chứa mọi sinh linh đang cần ht thở. C n......

  • 越南小说:Nhiều cách sống 2 日期:2017-10-25 点击:299

    C như con bướm lang thang tm đm. Lang thang nhiều đến r rời cnh mỏi. Lang thang trong gc tối chật hẹp, kh......

  • 越南小说:Nhiều cách sống 1 日期:2017-10-25 点击:371

    Tặng chồng v con tiCuộc sống mi chỉ l một v nhiều cuốn tiểu thuyết ngắn, di bất tận.C ni, c l một c gi.......

  • 越南语厨房用具词汇 日期:2017-10-25 点击:449

    1.米袋Bao gạo2.煮水壶 Ấm đun nước3.饭碗 Bt ăn cơm, chn4.煤气灶Bếp ga5.厨房洗涤槽Bồn rửa (chậu rửa) nh bế......

  • 越南语电子词汇 日期:2017-10-25 点击:468

    1电热炉Bếp điện2电磁炉Bếp điện từ3充电器Cục sạc4电子手表Đồng hồ điện tử đeo tay5电钻Khoan điện6电子......

  • 越南语服装词汇 日期:2017-10-22 点击:443

    1.候呢大衣 o khoc nỉ dy2.羊毛套衫 o len cổ chui3.衬衫 o sơ mi4.体恤衫 o thun5.西装 u phục6.牛仔裤 quần b7.紧身连......

  • 越南语越南小吃词汇 日期:2017-10-22 点击:464

    河粉Phở H Nội滴漏咖啡C ph phin面包Bnh m河内卷粉Phở cuốn H Nội炸春卷Nem rn糯米饭Xi烤肉拌Bn chả虾饼Bnh tm...

  • 越南语河内景点词汇 日期:2017-10-22 点击:417

    三十六古街36 phố cổ河内大教堂Nh thờ Lớn H Nội还剑湖Hồ Hon Kiếm笔塔Thp Bt玉山词Đền Ngọc Sơn栖旭桥Cầu Th Hc......

  • 越南语酒类词汇 日期:2017-09-30 点击:704

    1白酒Rượu trắng3葡萄酒Rượu vang4啤酒Bia5保健酒ǔRượu thuốc6威士忌Whisky7黄酒Rượu gạo8果露酒Rượu tri cy9......

  • 越南语饭馆词汇 日期:2017-09-30 点击:543

    1米饭Cơm2香肠Xc xch3沙拉Salad4鸡蛋Trứng g5汉堡包Humberger6蟹Cua7龙虾Tm hm8火腿Giăm bng9汤粉Bn10糖醋排骨Sườn xo c......

  • 越南语天气词汇 日期:2017-09-30 点击:494

    1.热 Nng2.冷 Lạnh3.干燥 Kh4.小雨 Mưa phn5.晴 Trời quang6.闷 Oi bức7.闪电 Chớp8.凉快 Mt mẻ9.多云 Nhiều my10.潮......

  • 越南语房地产词汇1 日期:2017-09-28 点击:432

    1出售Bn ra2契约Hợp đồng (khế ước)3续约Gia hạn khế ước4违约Vi phạm hợp đồng5洽谈契约Bn về hợp đồng6......

  • 越南语化妆品词汇 日期:2017-09-28 点击:404

    1.Son mi 唇膏2.Sữa rửa mặt 洗面奶3.Sữa dưỡng th̉ 润肤露(身体)4.Mặt nạ 面 膜5.Phấn m 腮紅6.Kem nền 粉底液......

  • 越南语厨房词汇 日期:2017-09-28 点击:404

    1.Bao gạo 米袋 2.Ấm đun nước 煮水壶 3.Bt ăn cơm, chn 饭碗 4.Bếp ga 煤气灶 5.Bồn rửa (chậu rửa) nh bếp 厨......

  • 越南语春节词汇 日期:2017-09-28 点击:343

    Chc tết 拜年Lễ tết 节日 Chơi xun , du xun 踏春Tiền mừng tuổi 压岁钱Đn giao thừa 守岁Lễ ng cng ng to 灶王节L......

  • 越南语钱币词汇 日期:2017-09-28 点击:539

    1.分: Xu2.越盾: VND3.人民币: Nhn dn tệ4.现金 Tiền mặt现钱: Tiền mặt5.信用卡: Thẻ tn dụng6.银行卡: Thẻ ngn hng......

  • 越南语餐馆词汇 日期:2017-09-28 点击:395

    1.饮料 Đồ uống2.勺 Muỗng3.刀 Dao4.叉 Nĩa5.杯子 Ly, cốc6.盘子 Đĩa7.茶碟 Đĩa để lt tch8.茶杯 Tch tr9.胡椒摇......

  • 越南语颜色词汇 日期:2017-09-26 点击:572

    1.Mu đen黑色2.Mu xanh dương 蓝色3.Mu xanh l 绿色4.Mu da cam橘红色5.Mu tm 紫色6.Mu đỏ 红色7.Mu trắng 白色8.Mu vn......

  • 越南语节日词汇 日期:2017-09-26 点击:490

    1.除夕 giao thừa2.放鞭炮 đt pho 3.春节 ma tết4.逛庙节 đi trẩy hội5.元宵节 tết Nguyn Tiu6.焰火 pho hoa7.元宵 bn......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   13   14   下一页»   共265条/14页 
栏目列表