英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语办公用品词汇6 日期:2018-02-27 点击:1916

    26书架Gi sch27纸Giấy28便写纸Giấy ghi ch29卫生纸Giấy vệ sinh30办公桌日历Lịch để bn...

  • 越南语办公用品词汇5 日期:2018-02-27 点击:771

    21採购单Đơn đặt hng22请假单Đơn xin php23时钟Đồng hồ24椅子Ghế25桌上文件柜Gi đựng ti liệu...

  • 越南语办公用品词汇4 日期:2018-02-27 点击:597

    16印章Con dấu17电源开关Cng tắc điện18橡皮擦Cục tẩy19电缆Dy cp điện20电话Điện thoại bn...

  • 越南语办公用品词汇3 日期:2018-02-27 点击:553

    11荧光笔Bt dạ quang12毛笔Bt lng13试电笔Bt thử điện14剪刀Cy ko15鼠标Chuột my tnh...

  • 越南语办公用品词汇2 日期:2018-02-27 点击:593

    6布告栏Bảng thng bo7垃圾袋Bao đựng rc8公司信封Bao thư cng ty9圆珠笔bt bi10铅笔Bt ch...

  • 越南语办公用品词汇1 日期:2018-02-27 点击:914

    1办公桌Bn lm việc2键盘Bn phm3黑板Bảng đen4胶带Băng dnh, băng keo5厂卡Bảng tn...

  • 越南语电视机词汇2 日期:2018-02-26 点击:507

    7.高音控制 điều chỉnh m thanh cao8.低音控制 điều chỉnh độ trầm9.屏幕 mn hnh10.亮度控制旋钮 nt điều chỉnh ......

  • 越南语电视机词汇1 日期:2018-02-26 点击:705

    1.室内天线 ăng ten trong nh2.电视接收避雷器器 bộ phận thu3.避雷器 cột thu li4.电源开关 cng tắc nguồn5.电源电线 ......

  • 越南语机场词汇2 日期:2018-01-28 点击:1126

    7.驾驶杆 Cần li8.起飞 Cất cnh9.登机梯 Cầu thang ln my bay10.航班不正点 Chuyến bay sai giờ11.航空公司 Cng ty hng ......

  • 越南语机场词汇1 日期:2018-01-28 点击:944

    1.救生背心Áo cứu hộ2.驾驶轮 Bnh li3.爬升 Bay ln cao4.行李传送带 Băng chuyền hnh l5.驾驶舱 Buồng li6.螺旋......

  • 越南语银行金融词汇2 日期:2018-01-28 点击:619

    7.背书 Chứng thực8.信托公司 Cng ty ủy thc9.股票 Cổ phiếu10.公债 Cng tri11.兑现 Đổi tiền mặt12.货币增值 Đồn......

  • 越南语银行金融词汇1 日期:2018-01-28 点击:572

    1.存款收据Bin lai gửi tiền2.国际货币制度 Chế độ tiền tệ quốc tế3.银行分行 Chi nhnh ngn hng4.支票 Chi phiếu,......

  • 越南语配饰词汇2 日期:2018-01-28 点击:413

    5.手帕Khăn tay, khăn mi xoa6.围巾 Khăn qung cổ7.袜子 Tất, vớ8.腰带 Thắt lưng...

  • 越南语配饰词汇1 日期:2018-01-28 点击:463

    1.领带 C vạt2.发夹 Kẹp tc3.手套 Găng tay4.披肩 Khăn chong vai (phụ nữ)...

  • 越南语男士衣服词汇2 日期:2018-01-28 点击:474

    7.单排纽扣的西服 Âu phục một hng khuy8.男式晨礼服Lễ phục buổi sớm của nam9.男式衬裤 Quần thun lt nam10.......

  • 越南语男士衣服词汇1 日期:2018-01-28 点击:429

    1.男式短袖上衣 Áo cộc tay của nam2.燕尾服Áo đui tm3.无尾服 Áo tuxedo4.西装 Âu phục, co......

  • 越南语女士衣服词汇2 日期:2018-01-28 点击:424

    7.夜礼服 /y lǐf/: Quần o dạ hội8.裙裤 /qn k/: Quần vy9.旗袍 /qpo/: Sườn xm10.孕妇服 /ynf f/: Trang phục bầu1......

  • 越南语女士衣服词汇1 日期:2018-01-28 点击:520

    1.棉衣 /minyī/: Áo bng2.游泳衣 /yuyǒng yī/: Áo bơi3.有袖衣服 /yǒu xi yīf/: Áo c tay4.立领......

  • 越南语儿童衣服词汇2 日期:2018-01-28 点击:439

    7.裙裤 Quần đầm8.开裆裤 Quần xẻ đũng (cho trẻ em)9.连裤背心 Quần yếm10.尿布 T trẻ em11.童女裙 Vy em gi12. ......

  • 越南语儿童衣服词汇1 日期:2018-01-28 点击:528

    1.童套衫 Áo chui đầu2.儿童睡衣Áo ngủ của trẻ em3.学生服Đồng phục học sinh4.儿童内衣 Quần o lt......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   15   16   下一页»   共303条/16页 
栏目列表