英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语常用缩写词汇 8 日期:2017-02-23 点击:2924

    缩写全称中文备注VPPVăn phng phẩm办公用品 KTATKỹ thuật an ton技术安全 PCCNPhng chống chy nổ防爆 VSLĐVệ sinh......

  • 越南语常用缩写词汇 7 日期:2017-02-23 点击:972

    缩写全称中文备注SXKDSản xuất kinh doanh生产经营 CBCNVCn bộ cng nhn vin职工干部 HĐQTHội đồng quản trị董事会......

  • 越南语常用缩写词汇 6 日期:2017-02-23 点击:765

    缩写全称中文备注BDLBảng dữ liệu đấu thầu投标资料表 DVTVDịch vụ tư vấn咨询服务 HSMTHồ sơ mời thầu招标......

  • 越南语常用缩写词汇 5 日期:2017-02-23 点击:853

    缩写全称中文备注TTĐTThng tin điện tử网页 TWTrung ưng中央 UBNDUỷ ban nhn dn人民委员会 V/vVề việc关于 VPCPV......

  • 越南语常用缩写词汇 4 日期:2017-02-23 点击:756

    缩写全称中文备注TCTi chnh财政 TCTTổng cng ty总公司 THTruyền hnh电视 TNDNThu nghiệp daonh nghiệp企业所得税 TPT......

  • 越南语常用缩写词汇 3 日期:2017-02-23 点击:862

    缩写全称中文备注LĐTBLao đồng v thương binh劳动和伤兵 NHTMNgn hng thương mại商业银行 NKNgập khẩu进口 NN-P......

  • 越南语常用缩写词汇 2 日期:2017-02-23 点击:942

    缩写全称中文备注GDĐTGio dục đo tạo教育部 GTGTThuế gi trị gia tăng增值税VATTNDNthuế thu ngập doanh nghiệp企......

  • 越南语常用缩写词汇 1 日期:2017-02-23 点击:2624

    缩写全称中文备注BTCNBộ trưởng chủ nhiệm部长主任 BTPBộ tư php司法部 CACng an公安 ĐBSCLĐồng bằng sng cửu......

  • 越南语房地产词汇 4 日期:2016-09-29 点击:937

    房地产经纪人 người mi giới bất động sản产地产税 thuế bất động sản房地产提存金 quỹ khấu hao nh đất房东......

  • 越南语房地产词汇 3 日期:2016-09-29 点击:580

    都市地价 gi đất ở thnh phố独立供电照明 hệ thống cung cấp điện v thắp sng ring独立门户 cổng ring biệt独立......

  • 越南语房地产词汇 2 日期:2016-09-29 点击:554

    单人房间 phng một người抵押 thế chấp地产 địa sản地产税 thuế nh đất地点 địa điểm地段 khoảng đất地价......

  • 越南语房地产词汇 1 日期:2016-09-29 点击:928

    房地产 địa ốc,bất động sản备家具 c đồ gia dụng变卖房屋 bn nh标准套房 căn hộ tiu chuẩn别墅区 khu biệt th......

  • 越南语走私词汇 日期:2016-09-29 点击:900

    走私 bun lậu缉私 truy bắt bun lậu缉私船 tu bắt bun lậu缉私官员 quan chức truy bắt bun lậu缉私巡逻艇 ca n tuầ......

  • 越南语移民词汇 3 日期:2016-09-29 点击:629

    移民 di dn,nhập cư,di cư移民点 nơi di dn移民法 luật di dn移民局 cục di dn移民签证 visa di dn移民政策 chnh sch d......

  • 越南语移民词汇 2 日期:2016-09-29 点击:593

    管理能力 năng lực quản l结婚证 giấy đăng k kết hn离婚证 chứng nhận ly hn前顾主推荐信giấy giới thiệu của ......

  • 越南语移民词汇 1 日期:2016-09-29 点击:1043

    不动产价值 gi trị bất động sản财务情况报告 bo co về tnh hnh ti chnh产业契据 chứng từ về sản nghiệp出生地点......

  • 实用越南语词汇(71) 日期:2016-03-23 点击:5038

    拉我的衣角,我回头一看một bạn tay giật nhẹ vo vạt o, ngoảnh đầu lại thấy một thiếu nữ chừng 15-16 tuổi......

  • 实用越南语词汇(70) 日期:2016-03-23 点击:1666

    体会一下河内的年轻人的夜生活cảm thu cuộc sinh hoạt buổi tối của cc bạn trẻ 聚满了身着时髦服饰的年轻男女chật ......

  • 实用越南语词汇(69) 日期:2016-03-23 点击:1448

    身着长裙的窈窕少女thiếu nữ duyn dng thướt tha trong bộ o dithướt tha adj.婀娜vun vt adv.嗖嗖 nườm nượp川流......

  • 实用越南语词汇(68) 日期:2016-03-23 点击:1720

    帽子显得更美观更耐压nhờ vậy m cũng tăng thm được độ bền v mỹ quan của sản phẩm 里层喷三道胶上一道漆,外......

 «上一页   1   2   …   3   4   5   6   7   …   13   14   下一页»   共273条/14页 
栏目列表