723
00:59:44,967 --> 00:59:46,200
Em làm áo bẩn mất.
会把它弄脏的
724
00:59:46,400 --> 00:59:48,033
-Không hề gì. Cứ chạm vào.
-Thôi.
没关系,来 不…
725
00:59:48,267 --> 00:59:50,767
-Để tay vào đi.
-Thôi.
摸吧,来… 不用了
726
00:59:53,600 --> 00:59:56,467
-Sao, thấy sao?
-Em và mướt quá.
怎么样? 挺滑的
英语
日语
韩语
法语
德语
西班牙语
意大利语
阿拉伯语
葡萄牙语
俄语
芬兰语
泰语
丹麦语
对外汉语