1023
01:32:00,800 --> 01:32:02,267
tôi sẽ ngừng trận đấu.
我就要正式终止这场比赛
1024
01:32:02,533 --> 01:32:03,833
Tôi báo trận đấu kết thúc nhé.
判你们少林队输了
1025
01:32:09,733 --> 01:32:10,733
Có ai thay thế không?
还有没有后补?
1026
01:32:13,267 --> 01:32:15,633
-Chúc mừng!
-Đa tạ, đa tạ.
恭喜…谢谢
英语
日语
韩语
法语
德语
西班牙语
意大利语
阿拉伯语
葡萄牙语
俄语
芬兰语
泰语
丹麦语
对外汉语