英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语经贸专业词汇11

时间:2014-12-08来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:半个多世纪以来 Hơn nửa thế kỷ qua 上世纪90年代末Vo những năm cuối thế kỷ 90 của thế kỷ trước20世纪前(头)
(单词翻译:双击或拖选)
半个多世纪以来    Hơn nửa thế kỷ qua      
上世纪90年代末 Vào những năm cuối thế kỷ 90 của thế kỷ trước 
20世纪前(头)25年 Trong 25 năm đầu của thế kỷ 20  
90年代前5年       5 năm đầu của thập kỷ 90     
70年代头几年      Đầu thập kỷ 70     
60年代初期   Đầu những năm 60
上世纪初/末   Những năm đầu(cuối)của thế kỷ trước 
下世纪初/末   Những năm đầu(cuối)của thế kỷ tới     
19世纪90年代     Những năm 90 của thế kỷ 19      
20世纪最初10年 10 năm đầu của thế kỷ 20     
20世纪第二个10年     10 năm tiếp theo của thế kỷ 20    
20世纪90年代以来     Từ những năm 90 của thế kỷ 20 trở lại đay 
90年代中期   Từ giữa những năm 90 
20世纪中叶   Giữa thế kỷ 20      
千年纪    Thiên niên kỷ 
新千年/喜千年纪   Thiên niên kỷ mới 
?日至?日    Từ ngày?đến ngày ?      
?日至?日内 Trong vòng mấy ngày từ mùng?đến ngày?  
截止?月?日下午?时 Tính đến thời điển?(lúc)
今年头?月    Mấy tháng đầu năm      
前?年的今天       Ngày hôm nay của?năm về trước 
为期几天=延长……     Diễn ra trong vòng?ngày      
历时几天       Đã diễn ra trong vòng ?ngày 
仅?月份       Chỉ trong vòng tháng ? 
仅9月当月    Chỉ trong vòng tháng 9 
仅今年?月……就       Chỉ trong vòng tháng?năm nay sẽ…… 
单月       Trong 1 tháng
每年年初       Đầu mỗi năm 
每年年底       Cuối mỗi năm
?年年初/底   Đầu(cuối) năm ?   
20年以来=过去?年    20 năm trở lại đay,20 năm qua     
今年上/下半年      6 tháng đầu (cuối) năm 
今后几年       Trong vòng mấy năm tới      
未来5年       5 năm tới
近30年来      Gần 30 năm qua    
在过去几年内       Mấy năm gần đay,trong vòng mấy năm qua 
前几年    Mấy năm trước     
自?年来 Từ năm ?trở đi      
从?年起       Từ năm ?bắt đầu……   
再过几天       Mấy ngày tới 
在几年期间    Trong vòng ?năm,trong khoảng thời gian?năm   
从现在到年底       Những tháng cuối năm,Tính đến cuối năm nay   
近日/近期      Thời gian gần đay  
近几天    Gần đay 
最近几天       Mấy ngàg gần đay 
这段时间       Khoảng thời gian này    
同一天下午    Buổi chiều cùng ngày   
当天下午       Ngày chiều hôm nay     
前3季度       Ba quy đầu năm    
上星期初/末   Đầu(cuối) tuần trước    
下星期初/末   Đầu(cuối) tuần sau
截至目前=迄今为止     Tính cho đến thời điểm này  
上旬       Đầu tuần(10ngày đầu tháng) 
中旬       Trung tuần(10 ngày giữa tháng)   
下旬       Hạ tuần910 ngày cuối tháng)
年初/底   Đầu (cuối) năm    
而后不久       Không bao lau sau 
当地时间21日中